Thông số HARLEY DAVIDSON FLH 1200 ELECTRA GLIDE - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - HARLEY DAVIDSON FLH 1200 ELECTRA GLIDE

  • Thương hiệu: H-D
  • Model: HARLEY DAVIDSON FLH 1200 ELECTRA GLIDE
  • Năm Sản Xuất: 1976
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 58 hp / 42.3 lb-ft @ 5150 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 1976 - 77
  • Lốp Trước (Front Tyre): 5.10-16
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 5.10-16
  • Hộp Số (Transmission): 4 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 19 litres / 5.0 us gal

Thông số chi tiết - HARLEY DAVIDSON FLH 1200 ELECTRA GLIDE


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Harley Davidson Flh 1200 Electra Glide
Năm Sản Xuất (Year)1976 - 77
Động Cơ (Engine)Four Stroke, 45° V-Twin, Ohv, 2 Valves Per Cylinder.
Dung Tích (Capacity)1207 Cc / 74 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)87.3 X 100.8 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Air Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)8.0:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Tillotson 1-5/8" Dual Venturi Diaphragm W/Accelerator Pump
Hệ Thống Điện (Ignition)Alternator/Battery
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)58 Hp / 42.3 Lb-Ft @ 5150 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)70 Lb-Ft / 95 Nm @ 4000 Rpm
Hộp Số (Transmission)4 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Telescopic Forks
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Swinging Fork.
Phanh Trước (Front Brakes)Single 254Mm Disc
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 254Mm Disc
Lốp Trước (Front Tyre)5.10-16
Lốp Sau (Rear Tyre)5.10-16
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)340 Kg / 749.6 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)19 Litres / 5.0 Us Gal

Hình Ảnh - HARLEY DAVIDSON FLH 1200 ELECTRA GLIDE


HARLEY DAVIDSON FLH 1200 ELECTRA GLIDE - cauhinhmay.com