Thông số 100, 100 SPORT, PK100S, PK100S ELESTART AND PK100XL - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - 100, 100 SPORT, PK100S, PK100S ELESTART AND PK100XL

  • Thương hiệu: VESPA
  • Model: 100, 100 SPORT, PK100S, PK100S ELESTART AND PK100XL
  • Năm Sản Xuất: 1978
  • Công Suất Tối Đa: 2.3 kw / 3.1 hp @ 5200 rpm
  • Năm: 1978 - 93
  • Top speed: 80.5 km/h / 50 mph
  • Lốp Trước: 3 x 10"
  • Lốp Sau: 3 x 10"
  • Bộ Chuyển Số: 3 speed constant mesh
  • Sức Chứa Bình Nhiên Liệu: 5.6 l / 1.5 us gal

Thông số chi tiết - 100, 100 SPORT, PK100S, PK100S ELESTART AND PK100XL


MAIN SPECIFICATION
Tên Model100, 100 Sport, Pk100S, Pk100S Elestart And Pk100Xl
Năm1978 - 93
Production27 804 Units
Động CơTwo Stroke, Single Cylinder
Sức Chứa96.1 Cc / 5.9 Cub In
Bore And Stroke49 X 51 Mm
Tỷ Lệ Nén8.75:1
Mixture1:50
CarburettorDell'Orto Shb 19/19
CoolingAir Cooled
Pin12V
InductionDisc Valve
Đánh LửaContact Breaker & Coil
Khởi ĐộngKick Start
BugiNgk B6Es
Bộ Ly HợpWet, Multi Plate
Công Suất Tối Đa2.3 Kw / 3.1 Hp @ 5200 Rpm
Bộ Chuyển Số3 Speed Constant Mesh
Final DriveDirect Drive
Gear Ratios1St 17.18 / 2Nd 9.66 / 3Rd 6.11:1
KhungPressed Sheet Steel With Streamlined Monocoque Structure
Phanh TrướcDrum
Phanh SauDrum
Bánh XeCast With Cooling Fins
Lốp Trước3 X 10"
Lốp Sau3 X 10"
Kích ThướcLength  1665 Mm / 65.6 In Width      670 Mm / 26.4 In Height   1015 Mm / 40.0 In
Chiều Dài Cơ Sở1180 Mm / 46.5 In
Trọng Lượng Khô78 Kg / 172 Lbs
Sức Chứa Bình Nhiên Liệu5.6 L / 1.5 Us Gal
Consumption2.1 L/100 Km / 47 Km/L /110 Us Mpg
Tốc Độ Tối Đa80.5 Km/H / 50 Mph

Hình Ảnh - 100, 100 SPORT, PK100S, PK100S ELESTART AND PK100XL


100, 100 SPORT, PK100S, PK100S ELESTART AND PK100XL - cauhinhmay.com

100, 100 SPORT, PK100S, PK100S ELESTART AND PK100XL - cauhinhmay.com

100, 100 SPORT, PK100S, PK100S ELESTART AND PK100XL - cauhinhmay.com