Thông số ACER ASPIRE ES1-111 (NX.MRKAA.003) LAPTOP (CELERON DUAL CORE/4 GB/500 GB/WINDOWS 8 1) - Cấu hình Laptop - Thông số chi tiết

Thông tin chung - ACER ASPIRE ES1-111 (NX.MRKAA.003) LAPTOP (CELERON DUAL CORE/4 GB/500 GB/WINDOWS 8 1)


ACER ASPIRE ES1-111 (NX.MRKAA.003) LAPTOP (CELERON DUAL CORE/4 GB/500 GB/WINDOWS 8 1)
  • Thương hiệu: ACER
  • Model: ASPIRE ES1-111 (NX.MRKAA.003) LAPTOP (CELERON DUAL CORE/4 GB/500 GB/WINDOWS 8 1)
  • Năm Sản Xuất: -
  • Model (Model): es1-111 (nx.mrkaa.003)
  • Hệ Điều Hành (Operating System): windows 8.1
  • Bộ Xử Lý (Processor): intel celeron dual-core n2840
  • Màu Sắc (Colors): black
  • Trọng Lượng (Weight): 1.2 kg
  • Ram (Ram): 4 gb ddr3 ram
  • Bộ Xử Lý Đồ Họa (Graphic Processor): intel hd

Thông số chi tiết - ACER ASPIRE ES1-111 (NX.MRKAA.003) LAPTOP (CELERON DUAL CORE/4 GB/500 GB/WINDOWS 8 1)


TỔNG QUAN (SUMMARY)
Lưu Trữ (Storage)500 Gb Hdd
Bộ Xử Lý (Processor)Intel Celeron Dual-Core Processor
Hiển Thị (Display)11.6" (29.46 Cm) Display, 1366 X 768 Px
Ram (Ram)4 Gb Ddr3 Ram

ĐA PHƯƠNG TIỆN (MULTIMEDIA)
Secondary CamrearfacingKhông (No)
Loại Micro (Microphone Type)Digital Microphone
Micro Sẵn Có (Inbuilt Microphone)Có (Yes)
Webcam (Webcam)Có (Yes)
Giải Pháp Âm Thanh (Audio Solution)Hd Audio Solution
Loa (Speakers)Stereo Speakers

HIỆU SUẤT (PERFORMANCE)
Clockspeed2.1 Ghz
Bộ Xử Lý (Processor)Intel Celeron Dual-Core N2840
Bộ Xử Lý Đồ Họa (Graphic Processor)Intel Hd

BỘ NHỚ (MEMORY)
Loại Ram (Ram Type)Ddr3
Memory Layout1 X 4 Gigabyte
Tốc Độ Ram (Ram Speed)1600 Mhz
Dung Tích (Capacity)4 Gb

CHI TIẾT HIỂN THỊ (DISPLAY DETAILS)
Loại Hiển Thị (Display Type)Led
Kích Thước Hiển Thị (Display Size)11.6 Inches (29.46 Cm)
Độ Phân Giải Màn Hình (Display Resolution)1366 X 768 Pixels
Màn Hình Cảm Ứng (Display Touchscreen)Không (No)
Tính Năng Hiển Thị (Display Features)Hd Comfyview Led Backlight

THIẾT BỊ NGOẠI VI (PERIPHERALS)
Thiết Bị Trỏ (Pointing Device)Touchpad With Multi-Touch Gestures Support
Bàn Phím (Keyboard)Acer Finetip Keyboard With Numeric Keypad
Quét Dấu Vân Tay (Fingerprint Scanner)Không (No)

THÔNG TIN CHUNG (GENERAL INFORMATION)
Kích Thước Wxhxd (Dimensionswxhxd)292 X 210 X 20.3  Mm
Loại Hệ Điều Hành (Operating System Type)64-Bit
Trọng Lượng (Weight)1.2 Kg
Hệ Điều Hành (Operating System)Windows 8.1
Model (Model)Es1-111 (Nx.Mrkaa.003)
Thương Hiệu (Brand)Acer
Màu Sắc (Colors)Black

KẾT NỐI MẠNG (NETWORKING)
Mạng Lan Không Dây (Wireless Lan)802.11 B/G/N
Bluetooth (Bluetooth)Có (Yes)
Phiên Bản Bluetooth (Bluetooth Version)4.0

LƯU TRỮ (STORAGE)
Tốc Độ Hdd (Hdd Speedrpm)5400 Rpm
Hdd Capacity500 Gb
Loại Hdd (Hdd Type)Sata

ẮC QUY (BATTERY)
Nguồn Cấp (Power Supply)40 W Ac Adapter W
Pin (Battery Cell)3 Cell
Loại Pin (Battery Type)Li-Po

CỔNG (PORTS)
Đầu Đọc Thẻ Sd (Sd Card Reader)Có (Yes)
Khe Cắm Usb 3.0 (Usb 30 Slots)1
Lỗ Cắm Microphone (Microphone Jack)Có (Yes)
Giắc Cắm Tai Nghe (Headphone Jack)Có (Yes)
Khe Cắm Usb 2.0 (Usb 20 Slots)1

KHÁC (OTHERS)
Gói Hàng (Sales Package)Laptop, Ắc Quy, Ac Adapter, User Guide (Laptop, Battery, Ac Adapter, User Guide)
Warranty1 Year
Khóa Cổng (Lockport)Có (Yes)