MAIN SPECIFICATION |
---|
Hãng Xe (Make Model) | Adler M 100 |
Năm Sản Xuất (Year) | 1949 - 56 |
Production | 35 000 Units |
Động Cơ (Engine) | 1 Cylinder, 2 Stroke |
Dung Tích (Capacity) | 98 Cc / 6 Cub In. |
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke) | 50 X 50 Mm |
Cooling | Air Cooled |
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication) | Petrol Oil Mix 25:1 |
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch) | Multi Plate, Wet, Cable Operated |
Khởi Động (Starting) | Kick Start |
Hệ Thống Điện (Ignition) | Magneto |
Carburetor | Single Built Into Block |
Exhaust System | Single, Steel And Crome |
Công Suất Cực Đại (Max Power) | 3 Kw / 4.1 Hp |
Tỷ Số Nén (Compression Ratio) | 1: 5.75 |
Hộp Số (Transmission) | 3 Speed Gearbox |
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive) | Chain |
Khung Xe (Frame) | Double Cradle Steel Frame |
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension) | Leading Link |
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension) | Twon Shock, Plunger |
Brake | Drum, 125 Mm |
Kích Thước (Dimensions) | Length 1900 Mm / 74.8 In. Width 650 Mm / 25.6 In. Height 865 Mm / 34.1 In. |
Trọng Lượng Khô (Dry Weight) | 55 Kg / 121 Lbs |
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity) | 7 L / 1.8 Us Gal |
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed) | 70 Km/H / 43.5 Mph |
Màu Sắc (Colours) | Black With Gold Striping / Red With Gold Striping |