Thông số Apple iPad Air 2019 WiFi Cellular – Máy Tính Bảng – Thông số chi tiết


Thông tin chung - Apple iPad Air 2019 WiFi Cellular
Apple iPad Air 2019 WiFi Cellular
  • Thương hiệu: Apple
  • Tên: Apple iPad Air 2019 WiFi Cellular
  • Model: ipad air 2019 wifi cellular
  • Hệ Điều Hành: ios v12.0
  • Bộ Xử Lý: hexa core (2.49 ghz, dual core, vortex + 1.52 ghz, quad core, tempest)
  • Trọng Lượng: 464 grams
  • Ram: 3 gb
  • Độ Phân Giải: 7 mp f/2.2 primary camera
TỔNG QUAN
Máy Ảnh 8 mp
Hiệu Suất apple a12 bionic
Hiển Thị 10.5″ (26.67 cm)
Launch Date In India april 4, 2019 (official)
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT
Fingerprint Sensor Position front
Cảm Biến Khác light sensor, proximity sensor, Gia Tốc Kế, barometer, gyroscope
Cảm Biến Dấu Vân Tay yes
Các Ứng Dụng face time, safari, siri, itunes store, podcasts, find my iphone, find my friends, imovie
CHUNG
Hệ Điều Hành ios v12.0
Số Lượng Khe Sim single sim, gsm
Model ipad air 2019 wifi cellular
Ngày Ra Mắt april 4, 2019 (official)
Thương Hiệu apple
Kích Thước Sim sim1: esim
Mạng 4g: available (supports indian bands), 3g: available, 2g: available
Cảm Biến Dấu Vân Tay yes
ĐA PHƯƠNG TIỆN
Đài Phát Thanh Fm no
Jack Âm Thanh 3.5 mm
Audio Features dolby digital, dolby digital plus
HIỆU SUẤT
Chipset apple a12 bionic
Đồ Họa apple gpu (four-core graphics)
Bộ Xử Lý hexa core (2.49 ghz, dual core, vortex + 1.52 ghz, quad core, tempest)
Coprocessor m12
Kiến ​​Trúc 64 bit
Ram 3 gb
THIẾT KẾ
Chiều Rộng 174.1 mm
Trọng Lượng 464 grams
Độ Dày 6.1 mm
Chiều Cao 250.6 mm
Màu Sắc gold, silver, space gray
HIỂN THỊ
Loại Hiển Thị ips lcd
Kích Thước Màn Hình 10.5 inches (26.67 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1668 x 2224 pixels
Màn Hình Cảm Ứng yes capacitive touchscreen, multi-touch
Tỷ Lệ Màn Hình So Với Body 78.25 %
Mật Độ Điểm Ảnh 265 ppi
LƯU TRỮ
Bộ Nhớ Trong 64 gb
Bộ Nhớ Mở Rộng no
MÁY ẢNH
Cài Đặt exposure compensation
Aperture f2.2
Tính Năng Camera digital zoom, touch to focus
Độ Phân Giải Hình Ảnh 3264 x 2448 pixels
Cảm Biến bsi sensor
Tự Động Lấy Nét yes
Chế Độ Chụp high dynamic range mode (hdr), Chế Độ Chụp
Độ Phân Giải 7 mp f/2.2 primary camera
Đèn Flash yes retina flash
Quay Video 1920×1080 @ 30 fps
PIN
User Replaceable no
Loại li-polymer
MẠNG KẾT NỐI
Wifi yes wi-fi 802.11, a/ac/b/g/n/n 5ghz, mimo
Tính Năng Wifi mobile hotspot
Bluetooth yes v5.0
Kết Nối Usb usb 2.0, mass storage device, usb charging
Hỗ Trợ Mạng 4g (supports indian bands), 3g, 2g
Gps yes with a-gps, glonass
Sim 1 4g bands:td-lte 2600(band 38) / 2300(band 40) / 2500(band 41) / 2100(band 34) / 1900(band 39) fd-lte 2100(band 1) / 1800(band 3) / 2600(band 7) / 900(band 8) / 1900(band 2) / 1700(band 4) / 850(band 5) / 1500(band 11) / 700(band 13) / 700(band 14) / 700(band 17) / 850(band 18) / 850(band 19) / 800(band 20) / 1500(band 21) / 1900(band 25) / 850(band 26) / 700(band 29) / 2300(band 30)3g bands: umts 1700 / 1900 / 2100 / 850 / 900 mhz2g bands: gsm 1800 / 1900 / 850 / 900 mhz gprs:available edge:available
Kích Thước Sim sim1: esim