Thông số Apple iPad Air 32GB Cellular – Máy Tính Bảng – Thông số chi tiết


Thông tin chung - Apple iPad Air 32GB Cellular
Apple iPad Air 32GB Cellular
  • Thương hiệu: Apple
  • Tên: Apple iPad Air 32GB Cellular
  • Model: ipad air 5 cellular 32gb
  • Hệ Điều Hành: ios v7.0.2
  • Bộ Xử Lý: dual core, 1.3 ghz, cyclone
  • Trọng Lượng: 478 grams
  • Ram: 1 gb
  • Độ Phân Giải: 1.2 mp primary camera
TỔNG QUAN
Hiệu Suất apple a7
Máy Ảnh 5 mp
Pin 8750 mah
Hiển Thị 9.7″ (24.64 cm)
Launch Date In India december 7, 2013 (official)
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT
Cảm Biến Khác light sensor, Gia Tốc Kế, compass, gyroscope
CHUNG
Hệ Điều Hành ios v7.0.2
Số Lượng Khe Sim single sim, gsm
Model ipad air 5 cellular 32gb
Ngày Ra Mắt december 7, 2013 (official)
Thương Hiệu apple
Kích Thước Sim sim1: nano
Mạng 4g: available (doesn’t support indian bands) 3g: available, 2g: available
ĐA PHƯƠNG TIỆN
Đài Phát Thanh Fm no
Jack Âm Thanh 3.5 mm
HIỆU SUẤT
Chipset apple a7 apl5698
Đồ Họa powervr g6430
Bộ Xử Lý dual core, 1.3 ghz, cyclone
Ram 1 gb
THIẾT KẾ
Chiều Rộng 169.5 mm
Trọng Lượng 478 grams
Độ Dày 7.5 mm
Chiều Cao 240 mm
Màu Sắc grey, silver
HIỂN THỊ
Loại Hiển Thị ips lcd
Kích Thước Màn Hình 9.7 inches (24.64 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1536 x 2048 pixels
Màn Hình Cảm Ứng yes capacitive touchscreen, multi-touch
Tỷ Lệ Màn Hình So Với Body 71.68 %
Mật Độ Điểm Ảnh 264 ppi
LƯU TRỮ
Bộ Nhớ Trong 32 gb
Bộ Nhớ Mở Rộng no
MÁY ẢNH
Aperture f2.4
Tính Năng Camera digital zoom, digital image stabilization, face detection, touch to focus
Độ Phân Giải Hình Ảnh 2592 x 1944 pixels
Cảm Biến bsi sensor
Tự Động Lấy Nét yes
Chế Độ Chụp high dynamic range mode (hdr)
Độ Phân Giải 1.2 mp primary camera
Quay Video 1280×720 @ 30 fps
PIN
User Replaceable no
Loại li-polymer
Sức Chứa 8750 mah
MẠNG KẾT NỐI
Wifi yes wi-fi 802.11, a/b/g/n/n 5ghz
Bluetooth yes v4.0
Gọi Thoại no
Kết Nối Usb usb 2.0
Hỗ Trợ Mạng 4g (doesn’t support indian bands), 3g, 2g
Gps yes with a-gps, glonass
Sim 1 4g bands:fd-lte 2100(band 1) / 1800(band 3) / 2600(band 7) / 900(band 8) / 1900(band 2) / 1700(band 4) / 850(band 5) / 700(band 13) / 700(band 17) / 850(band 18) / 850(band 19) / 800(band 20) / 1900(band 25) / 850(band 26)3g bands: umts 1900 / 2100 / 850 / 900 mhz2g bands: gsm 1800 / 1900 / 850 / 900 mhz 4g speed: 50 mbit/s ? 100 mbit/s ? (lte category 3)3g speed: hsdpa 42.2 mbit/s ?, hsupa 5.76 mbit/s ?gprs:available edge:available
Kích Thước Sim sim1: nano