Thông số Apple iPad mini 2 32GB WiFi + Cellular – Máy Tính Bảng – Thông số chi tiết


Thông tin chung - Apple iPad mini 2 32GB WiFi + Cellular
Apple iPad mini 2 32GB WiFi + Cellular
  • Thương hiệu: Apple
  • Tên: Apple iPad mini 2 32GB WiFi + Cellular
  • Model: ipad mini 2 32gb cellular
  • Hệ Điều Hành: ios v7.0.2
  • Bộ Xử Lý: dual core, 1.3 ghz, cyclone
  • Trọng Lượng: 341 grams
  • Ram: 1 gb
  • Độ Phân Giải: 1.2 mp primary camera
TỔNG QUAN
Hiệu Suất apple a7
Máy Ảnh 5 mp
Pin 6450 mah
Hiển Thị 7.9″ (20.07 cm)
Launch Date In India november 30, 2013 (official)
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT
Cảm Biến Khác light sensor, Gia Tốc Kế, compass, gyroscope
CHUNG
Hệ Điều Hành ios v7.0.2
Số Lượng Khe Sim single sim, gsm
Model ipad mini 2 32gb cellular
Ngày Ra Mắt november 30, 2013 (official)
Thương Hiệu apple
Kích Thước Sim sim1: nano
Mạng 4g: available (doesn’t support indian bands) 3g: available, 2g: available
ĐA PHƯƠNG TIỆN
Đài Phát Thanh Fm no
Jack Âm Thanh 3.5 mm
HIỆU SUẤT
Chipset apple a7 apl0698
Đồ Họa powervr g6430
Bộ Xử Lý dual core, 1.3 ghz, cyclone
Kiến ​​Trúc 64 bit
Ram 1 gb
THIẾT KẾ
Chiều Rộng 134.7 mm
Trọng Lượng 341 grams
Độ Dày 7.5 mm
Chiều Cao 200 mm
Màu Sắc grey, silver
HIỂN THỊ
Loại Hiển Thị ips lcd
Kích Thước Màn Hình 7.9 inches (20.07 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1536 x 2048 pixels
Màn Hình Cảm Ứng yes capacitive touchscreen, multi-touch
Tỷ Lệ Màn Hình So Với Body 71.79 %
Mật Độ Điểm Ảnh 324 ppi
LƯU TRỮ
Bộ Nhớ Trong 32 gb
Bộ Nhớ Mở Rộng no
MÁY ẢNH
Aperture f2.4
Tính Năng Camera digital zoom, digital image stabilization, face detection, touch to focus
Độ Phân Giải Hình Ảnh 2592 x 1944 pixels
Cảm Biến bsi sensor
Tự Động Lấy Nét yes
Chế Độ Chụp high dynamic range mode (hdr)
Độ Phân Giải 1.2 mp primary camera
Quay Video 1280×720 @ 30 fps
PIN
User Replaceable no
Loại li-polymer
Sức Chứa 6450 mah
MẠNG KẾT NỐI
Wifi yes wi-fi 802.11, a/b/g/n/n 5ghz
Bluetooth yes v4.0
Gọi Thoại no
Kết Nối Usb usb 2.0
Hỗ Trợ Mạng 4g (doesn’t support indian bands), 3g, 2g
Gps yes with a-gps, glonass
Sim 1 4g bands:fd-lte 2100(band 1) / 1800(band 3) / 2600(band 7) / 900(band 8) / 1900(band 2) / 1700(band 4) / 850(band 5) / 700(band 13) / 700(band 17) / 850(band 18) / 850(band 19) / 800(band 20) / 1900(band 25) / 850(band 26)3g bands: umts 1900 / 2100 / 850 / 900 mhz2g bands: gsm 1800 / 1900 / 850 / 900 mhz 4g speed: 50 mbit/s ? 100 mbit/s ? (lte category 3)3g speed: hsdpa 42.2 mbit/s ?, hsupa 5.76 mbit/s ?gprs:available edge:available
Kích Thước Sim sim1: nano