Thông số Apple iPad Pro 11 2020 WiFi + Cellular 256GB – Máy Tính Bảng – Thông số chi tiết


Thông tin chung - Apple iPad Pro 11 2020 WiFi + Cellular 256GB
Apple iPad Pro 11 2020 WiFi + Cellular 256GB
  • Thương hiệu: Apple
  • Tên: Apple iPad Pro 11 2020 WiFi + Cellular 256GB
  • Model: ipad pro 11 2020 wifi + cellular 256gb
  • Hệ Điều Hành: ipados v14
  • Bộ Xử Lý: octa core (2.5 ghz, quad core, vortex + 1.6 ghz, quad core, tempest)
  • Trọng Lượng: 473 grams
  • Ram: 6 gb
  • Độ Phân Giải: 7 mp front camera
TỔNG QUAN
Máy Ảnh 12 mp + 10 mp
Hiệu Suất apple a12z bionic
Hiển Thị 11″ (27.94 cm)
Launch Date In India june 18, 2020 (official)
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT
Trò Chơi yes
Phone Book yes practically unlimited
Other Facilities world clock, calendar, Báo Thức, document viewer
Cảm Biến Khác light sensor, proximity sensor, Gia Tốc Kế, barometer, gyroscope
E-Mail yes
Browser yes html5
CHUNG
Sạc Nhanh yes
Hệ Điều Hành ipados v14
Số Lượng Khe Sim single sim, gsm
Model ipad pro 11 2020 wifi + cellular 256gb
Ngày Ra Mắt june 18, 2020 (official)
Thương Hiệu apple
Kích Thước Sim sim1: nano
Mạng 4g: available (supports indian bands), 3g: available, 2g: available
ĐA PHƯƠNG TIỆN
Audio Features dolby atmos, dolby digital, dolby digital plus
Music yes music formats: aac, aax, aax+, ac3, m4a (apple lossless), mp3
Đài Phát Thanh Fm no
Jack Âm Thanh usb type-c
Video Player yes video formats: h.264, m4v, mp4, mpeg
HIỆU SUẤT
Chipset apple a12z bionic
Đồ Họa apple gpu (eight-core graphics)
Bộ Xử Lý octa core (2.5 ghz, quad core, vortex + 1.6 ghz, quad core, tempest)
Kiến ​​Trúc 64 bit
Ram 6 gb
THIẾT KẾ
Chiều Rộng 178.5 mm
Trọng Lượng 473 grams
Build Material back: aluminium
Độ Dày 5.99 mm
Chiều Cao 247.6 mm
Màu Sắc silver, space gray
HIỂN THỊ
Loại Hiển Thị ips lcd
Tỷ Lệ Màn Hình So Với Body 82.98 %
Mật Độ Điểm Ảnh 265 ppi
Bảo Vệ Màn Hình yes
Kích Thước Màn Hình 11 inches (27.94 cm)
Display Colour 16m
Độ Phân Giải Màn Hình 1668 x 2388 pixels
Màn Hình Cảm Ứng yes capacitive touchscreen, multi-touch
LƯU TRỮ
Bộ Nhớ Trong 256 gb
Bộ Nhớ Mở Rộng no
MÁY ẢNH
Cài Đặt exposure compensation, iso control
Aperture f2.2
Tính Năng Camera 5 x digital zoom, 2 x optical zoom, auto flash, face detection, touch to focus
Độ Phân Giải Hình Ảnh 4000 x 3000 pixels
Cảm Biến back-illuminated sensor (bsi)
Tự Động Lấy Nét yes phase detection autofocus, dual pixel autofocus
Chế Độ Chụp continuos shooting, high dynamic range mode (hdr), Chế Độ Chụp
Độ Phân Giải 7 mp front camera
Đèn Flash yes retina flash
Quay Video 1920×1080 @ 30 fps
PIN
User Replaceable no
Loại li-polymer
Sạc Nhanh yes fast, 28.6w
MẠNG KẾT NỐI
Wifi yes wi-fi 802.11, ax/b/g/n/n 5ghz
Tính Năng Wifi mobile hotspot
Bluetooth yes v5.0
Hỗ Trợ Mạng 4g (supports indian bands), 3g, 2g
Gps yes with a-gps, glonass
Sim 1 4g bands:td-lte 2600(band 38) / 2300(band 40) / 2500(band 41) / 2100(band 34) / 1900(band 39) fd-lte 2100(band 1) / 1800(band 3) / 2600(band 7) / 900(band 8) / 700(band 28) / 1900(band 2) / 850(band 5) / 700(band 13) / 700(band 14) / 700(band 17) / 850(band 18) / 850(band 19) / 800(band 20) / 1900(band 25) / 850(band 26) / 700(band 29) / 2300(band 30)3g bands: umts 1900 / 2100 / 850 / 900 mhz2g bands: gsm 1800 / 1900 / 850 / 900 mhz gprs:available edge:available
Kích Thước Sim sim1: nano