Thông số APRILIA CAPONORD 1200 RALLY - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - APRILIA CAPONORD 1200 RALLY

  • Thương hiệu: APRILIA
  • Model: CAPONORD 1200 RALLY
  • Năm Sản Xuất: 2015
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 125 hp / 91.9 kw @ 8500 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2015
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 -r19
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 170/60 -r17
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 24 liters / 6.34 us gal

Thông số chi tiết - APRILIA CAPONORD 1200 RALLY


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Aprilia Caponord 1200 Rally
Năm Sản Xuất (Year)2015
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Longitudinal 90°V Twin, Dohc With Mixed Gear/Chain Timing System, 4 Valves Per Cylinder Twin Spark
Dung Tích (Capacity)1197 Cc / 73.0 Cu In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)106 X 67.8 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)12.0 ± 0.5 : 1
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Wet Sump
Ống Xả (Exhaust)2 Into 1 Exhaust System In 100% Stainless Steel With Three-Way Catalytic Converter And Lambda Probe
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Integrated Engine Management System. Injection With Triple Map Ride By Wire Throttle Management: Sport (S), Touring (T), Rain (R)
Hệ Thống Điện (Ignition)Digital Electronic, Integrated With The Injection, Two Spark Plugs Per Cylinder
Máy Phát Điện (Alternator)690 W/6000 Rpm
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)125 Hp / 91.9 Kw @ 8500 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)114 Nm / 11.6 Kgf-M / 84.6 Lb/Ft @ 6500 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Multiple Discs In Oil Bath, Hydraulically Operated
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain.
Drive Ratio17/42
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1St 14:36 / 2Nd 17/:32 / 3Rd 20:30 / 4Th 22:28 / 5Th 23:26 / 6Th 24:25
Khung Xe (Frame)Modular Tubular Steel Frame Fastened To Aluminum Side Plates By High Strength Bolts. Removable Steel Rear
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Sachs Ø43 Mm Upside-Down Front Fork With Fully Adjustable Compression And Rebound Damping And Spring Preload.
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)167 Mm / 6.5 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Sachs Hydraulic Shock Absorber With Adjustable Rebound And Preload.
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)150 Mm / 5.9 In
Phanh Trước (Front Brakes)2X Ø320 Mm Stainless Steel Floating Discs. Brembo Four-Piston Radial Callipers. Metal Braided Brake Hoses.
Phanh Sau (Rear Brakes)Single Ø240 Mm Stainless Steel Disc. Single Piston Brembo Caliper. Metal Braided Brake Hose. Continental Two Channel Abs System And Aprilia Traction Control (Atc).
Bánh Xe (Wheels)Lightweight Aluminium Alloy With Laced Wire Spokes
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 -R19
Lốp Sau (Rear Tyre)170/60 -R17
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)26.1°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)125 Mm / 4.9 In
Kích Thước (Dimensions)Length  2245 Mm / 88.3 In Height  1440 Mm / 56.6 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1564.6 Mm  /  61.6 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)840 Mm / 33.0  In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)214 Kg / 471.7 Lbs 228Kg / 502 Lbs Travel Pack
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)24 Liters / 6.34 Us Gal
Fuel Reserve5 Litres / 1.3 Us Gal

Hình Ảnh - APRILIA CAPONORD 1200 RALLY


APRILIA CAPONORD 1200 RALLY - cauhinhmay.com

APRILIA CAPONORD 1200 RALLY - cauhinhmay.com

APRILIA CAPONORD 1200 RALLY - cauhinhmay.com

APRILIA CAPONORD 1200 RALLY - cauhinhmay.com

APRILIA CAPONORD 1200 RALLY - cauhinhmay.com