Thông số APRILIA RSV 1000R - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - APRILIA RSV 1000R

  • Thương hiệu: APRILIA
  • Model: RSV 1000R
  • Năm Sản Xuất: 2010
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 105.2 kw / 143 hp @ 10000 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2010
  • Top speed: 278.0 km/h / 172.74 mph
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70  zr17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 190/50  zr17
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 18 litres / 4.8 us gal

Thông số chi tiết - APRILIA RSV 1000R


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Aprilia Rsv 1000R
Năm Sản Xuất (Year)2010
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Longitudinal 60°V Twin, Dohc, 4 Valves Per Cylinder
Dung Tích (Capacity)997.6 Cc / 60.9 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)97 X 67.5 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)11.8:1
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Dry Sump With Separate Oil Tank
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Integrated Electronic Engine Management System. Indirect Multipoint Electronic Injection. Throttle Body Diameter 57Mm.
Hệ Thống Điện (Ignition)Digital Electronic With One Spark Plugs Per Cylinder
Bugi (Spark Plug)Ngk, Dcpr9E
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)105.2 Kw / 143 Hp @ 10000 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)107 Nm / 10.9 Kgf-M / 78.9 Lb-Ft @ 7500 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Multiple Disk In Oil Bath With Patented Ppc Claimed Horsepower: -Assisted Hydraulic Control.
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain, 40/16 (2.5)
Primary Drive Ratio60/31 (1.935)
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1St 34/15 (2.27), 2Nd 31/19 (1.63), 3Th 26/20 (1.3), 4Th 24/22 (1.091), 5Th 24/25 (0.96), 6Th 23/26 (0.88)
Khung Xe (Frame)Type: Box Section Sloping Twin-Spar Aluminium Alloy Frame Two-Chamber Adjustable Ohlins Racing Steering Damper With One-Piece Mounting.
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Öhlins 43 Mm Diameter Upside-Down Fork With Adjustable Compression Rebound And Preload
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)120 Mm / 4.7 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Aluminium Alloy Double Banana Swing Arm, Aps Progressive System Linkage. Sachs Hydraulic Shock-Absorber With Adjustable Rebound, Compression, Preload And Length
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)133 Mm / 5.2 In
Phanh Trước (Front Brakes)2 X 320Mm Discs, 4 Piston Calipers
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 220 Mm Disc, 2 Piston Caliper
Lốp Trước (Front Tyre)120/70  Zr17
Lốp Sau (Rear Tyre)190/50  Zr17
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)25°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)102 Mm / 4.0 In
Kích Thước (Dimensions)Length 2035 Mm / 80.1 In  Width 730 Mm / 28.7 In Height 1130 Mm / 44.5 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1415 Mm /  55.7 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)810 Mm /  31.9 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)189 Kg / 417 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)18 Litres / 4.8 Us Gal
Reserve4 Litres / 1.1 Us Gal
Standing ¼ Mile10.7 Sec
Acceleration  60-140 Km/H10.2 Sec
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)278.0 Km/H / 172.74 Mph

Hình Ảnh - APRILIA RSV 1000R


APRILIA RSV 1000R - cauhinhmay.com

APRILIA RSV 1000R - cauhinhmay.com

APRILIA RSV 1000R - cauhinhmay.com

APRILIA RSV 1000R - cauhinhmay.com

APRILIA RSV 1000R - cauhinhmay.com