Thông số APRILIA RSV-4 APRC / ABS - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - APRILIA RSV-4 APRC / ABS

  • Thương hiệu: APRILIA
  • Model: RSV-4 APRC / ABS
  • Năm Sản Xuất: 2012
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 132 kw / 180 hp @ 12500 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2012
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 zr17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 200/55 zr 17 (alternative: 190/50 zr 17; 190/55 zr17)
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 17 liters / 4.4 us gal

Thông số chi tiết - APRILIA RSV-4 APRC / ABS


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Aprilia Rsv-4 Aprc / Abs
Năm Sản Xuất (Year)2012
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Longitudinal 65° V Four, Dohc, 4 Valves Per Cylinder (Four Stroke, Longitudinal 65° V Four , Dohc, 4 Valves Per Cylinder)
Dung Tích (Capacity)999.1 Cc / 61.0 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)78 X 52.3 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)13.0:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Airbox With Front Dynamic Air Intakes. Variable Length Intake Ducts Controlled Via Ecu. 4 Weber-Marelli 48-Mm Throttle Bodies With 8 Injectors And Latest Generation Ride-By-Wire Engine Management. Choice Of Three Different Engine Maps Selectable By The Rider With Bike In Motion: T (Track), S (Sport), R (Road) Magneti Marelli Digital Electronic Ignition System Integrated In Engine Control System, With One Spark Plug Per Cylinder And "Stick-Coil"-Type Coils
Hệ Thống Điện (Ignition)Electronic Digital Ignition Integrated In The Fuel Management System.
Khởi Động (Starting)Electric
Ống Xả (Exhaust)4 Into 2 Into 1 Layout, Single Oxygen Sensor, Lateral Single Silencer With Engine Control Unit-Controlled Butterfly Valve And Integrated Trivalent Catalytic Converter (Euro 3) Flywheel Mounted 420W Alternator With Rare Earth Magnets
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Wet Sump. Two Pumps (Lubrication And Cooling). Oil Cooler.
Công Suất Cực Đại (Max Power)132 Kw / 180 Hp @ 12500 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)115 Nm / 11.7 Kgf-M / 84.8 Lb-Ft @ 10000 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Cassette Type
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1St: 39:15 (2.6) / 2Nd: 33:16 (2,063) / 3Rd: 34:20 (1.7) / 4Th: 32:22 (1,455) / 5Th: 34:26 (1,308) / 6Th: 33:27 (1,222)
Truyền Động Chính (Primary Drive)Straight Cut Gears And Integrated Flexible Coupling, Drive Ratio: 73:44 (1,659) Secondary Drive Chain: Drive Ratio: 42:16 (2.625) Traction Management Aprc System (Aprilia Performance Ride Control), Which Includes Traction Control (Atc), Wheelie Control (Awc), Launch Control (Alc), All Of Which Can Be Configured And Deactivated Independently.
Khung Xe (Frame)Twin-Spar Adjustable Aluminium Frame, With Castings And Pressings. Adjustments: • Headstock Position And Rake • Engine Height • Swingarm Pin Height, Öhlins Adjustable Steering Dumper
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Upside-Down Sachs Fork With Ø43 Mm Stanchions. Aluminium Radial Caliper Mounts. Completely Adjustable Spring Preload And Hydraulic Compression And Rebound Damping.
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)120 Mm / 4.7 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Double Braced Aluminium Swingarm; Mixed Low Thickness And Sheet Casting Technology. Sachs Piggy Back Monoshock With Completely Adjustable: Spring Preload, Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe, Hydraulic Compression And Rebound Damping. Aps Progressive Linkage. (Double Braced Aluminium Swingarm; Mixed Low Thickness And Sheet Casting Technology. Sachs Piggy Back Monoshock With Completely Adjustable: Spring Preload, Wheelbase, Hydraulic Compression And Rebound Damping. Aps Progressive Linkage.)
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)130 Mm / 5.1 In
Phanh Trước (Front Brakes)2 X Ø320 Mm Diameter Floating Stainless Steel Disc With Lightweight Stainless Steel Rotor And Aluminium Flange With 6 Pins. Brembo Monobloc Radial Calipers With 4 X Ø34 Mm Opposite. Sintered Pads. Radial Pump And Metal Braided Brake Hose
Phanh Sau (Rear Brakes)Single Ø220 Mm Diameter Disc, Brembo Floating Caliper With Two Ø32 Mm Isolated Pistons. Pump With Integrated Tank And Metal Braided Hose
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 Zr17
Lốp Sau (Rear Tyre)200/55 Zr 17 (Alternative: 190/50 Zr 17; 190/55 Zr17)
Steering Angle24.5°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)105 Mm / 4.1 In
Kích Thước (Dimensions)Length: 2040 Mm / 80.3 In Width:     735 Mm / 28.9 In (At The Handlebar) Height : 1120 Mm / 44.0 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)130 Mm / 5.1 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)845 Mm / 33.2 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)182 Kg / 401 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)17 Liters / 4.4 Us Gal
Fuel Reserve4 Liters / 1.1 Us Gal

Hình Ảnh - APRILIA RSV-4 APRC / ABS


APRILIA RSV-4 APRC / ABS - cauhinhmay.com

APRILIA RSV-4 APRC / ABS - cauhinhmay.com

APRILIA RSV-4 APRC / ABS - cauhinhmay.com

APRILIA RSV-4 APRC / ABS - cauhinhmay.com

APRILIA RSV-4 APRC / ABS - cauhinhmay.com

APRILIA RSV-4 APRC / ABS - cauhinhmay.com

APRILIA RSV-4 APRC / ABS - cauhinhmay.com

APRILIA RSV-4 APRC / ABS - cauhinhmay.com