Thông số APRILIA TUONO 1000R LIMITED EDITION - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - APRILIA TUONO 1000R LIMITED EDITION

  • Thương hiệu: APRILIA
  • Model: TUONO 1000R LIMITED EDITION
  • Năm Sản Xuất: 2003
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 94 kw / 126 hp @ 9500 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2003
  • Top speed: 252.5 km/h / 156.8 mp/h
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 zr17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 190/50 zr17 (alternative: 180/55 zr17)
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 18 l / 4.8 us gal

Thông số chi tiết - APRILIA TUONO 1000R LIMITED EDITION


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Aprilia Tuono 1000R Limited Edition
Năm Sản Xuất (Year)2003
Production200 Units
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Longitudinal 60°V Twin, Dohc, 4 Valves Per Cylinder
Dung Tích (Capacity)997.6 Cc / 60.9 Cu In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)97 X 67.5Mm
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)11.4:1
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Dry Sump With Separate Oil Reservoir. Double Trochoidal Pump With Oil Cooler.
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Integrated Electronic Engine Management System. Indirect Multipoint Electronic Injection, Ø51 Mm Throttle Bodies.
Hệ Thống Điện (Ignition)Digital Electronic With Two Spark Plugs Per Cylinder. Ignition Timing Integrated In The Injection Control System.
Khởi Động (Starting)Electric
Generator12V - 400W
Công Suất Cực Đại (Max Power)94 Kw / 126 Hp @ 9500 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)101 Nm / 10.3 Kgf-M / 74.5 Ft-Lb @ 7250 Rpm
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Tỷ Số Hộp Số (Gear Ratios)1Sr 35:14 / 2Nd 28:16 / 3Rd 26:19 / 4Th 24:22 / 5Th 22:23 / 6Th 23:27
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Primary Drive Ratio60:31
Tỷ Số Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive Ratio)42:17
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Multiple Disk In Oil Bath With Patented Ppc Power-Assisted Hydraulic Control
Khung Xe (Frame)Box Section Sloping Twin-Spar Frame In Aluminium Alloy. Removable Aluminium Alloy Saddle Mount Frame.
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)25°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)99 Mm / 3.9 In
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Upside-Down Öhlins Fork, Ø43 Mm Diameter Titanium Nitride Treated Sleeves
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)120 Mm / 4.7 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Swing Arm In Aluminium Alloy, Progressive Linkage With Aps System. Boge Hydraulic Monoshock With Adjustment For Preload, Compression And Rebound Dampening.
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)135 Mm / 5.3 In
Phanh Trước (Front Brakes)2 X Ø320Mm Floating Discs, Stainless Steel, 4 Piston Calipers, Brembo
Phanh Sau (Rear Brakes)Single Ø220 Mm Stainless Steel Disc, 2 Piston Caliper, Brembo
Bánh Xe (Wheels)Cast Aluminium Alloy
Bánh Xe Trước (Front Wheel)3.50 X 17"
Bánh Xe Sau (Rear Wheel)6.00 X 17"
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 Zr17
Lốp Sau (Rear Tyre)190/50 Zr17 (Alternative: 180/55 Zr17)
Kích Thước (Dimensions)Length: 2070 Mm / 81.5 In Width: 800 Mm / 31.5 In Height: 1200 Mm / 47.2 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1415 Mm / 55.7 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)820 Mm / 32.3 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)181 Kg / 399 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)18 L / 4.8 Us Gal
Fuel Reserve4 L / 1.1 Us Gal
Standing ¼ Mile10.9 Sec
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)252.5 Km/H / 156.8 Mp/H

Hình Ảnh - APRILIA TUONO 1000R LIMITED EDITION


APRILIA TUONO 1000R LIMITED EDITION - cauhinhmay.com

APRILIA TUONO 1000R LIMITED EDITION - cauhinhmay.com