Thông số Asus Vivobook E203NAH -FD049T Laptop (Celeron Dual Core/2 GB/500 GB/Windows 10) – Laptop – Thông số chi tiết


Thông tin chung - Asus Vivobook E203NAH -FD049T Laptop (Celeron Dual Core/2 GB/500 GB/Windows 10)
Asus Vivobook E203NAH -FD049T Laptop (Celeron Dual Core/2 GB/500 GB/Windows 10)
  • Thương hiệu: Asus
  • Tên: Asus Vivobook E203NAH -FD049T Laptop (Celeron Dual Core/2 GB/500 GB/Windows 10)
  • Model: e203nah -fd049t
  • Hệ Điều Hành: windows 10 home basic
  • Bộ Xử Lý: intel celeron dual core n3350
  • Màu Sắc: grey
  • Trọng Lượng: 1.2 kg
  • Ram: 2 gb ddr3 ram
  • Bộ Xử Lý Đồ Họa: intel hd graphics
TỔNG QUAN
Lưu Trữ 500 gb hdd
Bộ Xử Lý intel celeron dual-core processor
Hiển Thị 11.6″ (29.46 cm) display, 1366 x 768 px
Ram 2 gb ddr3 ram
ĐA PHƯƠNG TIỆN
Secondary Camrearfacing no
Loại Micro digital microphone
Micro Sẵn Có yes
Công Nghệ Âm Thanh asus sonicmaster technology
Webcam yes
Loa stereo speakers
Quay Video hd 720p
HIỆU SUẤT
Clockspeed 1.2 ghz
Bộ Xử Lý intel celeron dual core n3350
Bộ Xử Lý Đồ Họa intel hd graphics
BỘ NHỚ
Loại Ram ddr3
Memory Layout 1 x 2 gigabyte
Khe Cắm Bộ Nhớ 1
Tốc Độ Ram 1600 mhz
Sức Chứa 2 gb
CHI TIẾT HIỂN THỊ
Loại Hiển Thị led
Kích Thước Hiển Thị 11.6 inches (29.46 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1366 x 768 pixels
Màn Hình Cảm Ứng no
Tính Năng Hiển Thị hd led backlit display
Mật Độ Điểm Ảnh 135 ppi
THIẾT BỊ NGOẠI VI
Bàn Phím standard notebook keyboard
Thiết Bị Trỏ touchpad with multi-touch gesture support
Quét Dấu Vân Tay no
Optical Drive no
THÔNG TIN CHUNG
Kích Thước Wxhxd 286 x 193.3 x 21.4  mm
Loại Hệ Điều Hành 64-bit
Trọng Lượng 1.2 kg
Hệ Điều Hành windows 10 home basic
Model e203nah -fd049t
Thương Hiệu asus
Màu Sắc grey
KẾT NỐI MẠNG
Mạng Lan Không Dây 802.11 a/b/g/n/ac
Bluetooth yes
Phiên Bản Bluetooth 4.1
LƯU TRỮ
Tốc Độ Hdd 5400 rpm
Hdd Capacity 500 gb
Loại Hdd sata
PIN
Nguồn Cấp 42 w ac adapter w
Pin 3 cell
Loại Pin li-po
CỔNG
Đầu Đọc Thẻ Sd yes
Cổng Vga yes
Khe Cắm Usb 3.0 1
Lỗ Cắm Microphone yes
Giắc Cắm Tai Nghe yes
Khe Cắm Usb 2.0 2
KHÁC
Gói Hàng laptop, Pin, ac adapter, user guide
Warranty 1 year
Khóa Cổng no