Thông số Asus X553MA-BING-SX376B Laptop (Pentium Quad Core/4 GB/500 GB/Windows 8 1) – Laptop – Thông số chi tiết


Thông tin chung - Asus X553MA-BING-SX376B Laptop (Pentium Quad Core/4 GB/500 GB/Windows 8 1)
Asus X553MA-BING-SX376B Laptop (Pentium Quad Core/4 GB/500 GB/Windows 8 1)
  • Thương hiệu: Asus
  • Tên: Asus X553MA-BING-SX376B Laptop (Pentium Quad Core/4 GB/500 GB/Windows 8 1)
  • Model: x553ma-bing-sx376b
  • Hệ Điều Hành: windows 8.1 professional
  • Bộ Xử Lý: intel pentium quad core n3540
  • Màu Sắc: black
  • Trọng Lượng: 2.15 kg
  • Ram: 4 gb ddr3 ram
  • Bộ Xử Lý Đồ Họa: intel hd graphics
TỔNG QUAN
Lưu Trữ 500 gb hdd
Bộ Xử Lý intel pentium quad-core processor
Hiển Thị 15.6″ (39.62 cm) display, 1366 x 768 px
Ram 4 gb ddr3 ram
ĐA PHƯƠNG TIỆN
Secondary Camrearfacing no
Loại Micro internal microphone
Micro Sẵn Có yes
Webcam yes
Loa dual speakers
Quay Video hd 720p
HIỆU SUẤT
Clockspeed 2.1 ghz
Bộ Xử Lý intel pentium quad core n3540
Bộ Xử Lý Đồ Họa intel hd graphics
BỘ NHỚ
Loại Ram ddr3
Memory Layout 1 x 4 gigabyte
Khe Cắm Bộ Nhớ 1
Tốc Độ Ram 1600 mhz
Bộ Nhớ Mở Rộng 8 gb
Sức Chứa 4 gb
CHI TIẾT HIỂN THỊ
Loại Hiển Thị led
Kích Thước Hiển Thị 15.6 inches (39.62 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1366 x 768 pixels
Màn Hình Cảm Ứng no
Tính Năng Hiển Thị hd led backlit display
Mật Độ Điểm Ảnh 100 ppi
THIẾT BỊ NGOẠI VI
Loại Ổ Cứng dvd writer
Bàn Phím standard notebook keyboard
Thiết Bị Trỏ touchpad with multi-touch gesture support
Quét Dấu Vân Tay no
Optical Drive dvd r/w writer
THÔNG TIN CHUNG
Kích Thước Wxhxd 380 x 251 x 30.9  mm
Loại Hệ Điều Hành 64-bit
Trọng Lượng 2.15 kg
Hệ Điều Hành windows 8.1 professional
Model x553ma-bing-sx376b
Thương Hiệu asus
Màu Sắc black
KẾT NỐI MẠNG
Mạng Lan Không Dây 802.11 b/g/n
Bluetooth yes
Phiên Bản Bluetooth 4.1
LƯU TRỮ
Tốc Độ Hdd 5400 rpm
Hdd Capacity 500 gb
Loại Hdd sata
PIN
Tuổi Thọ Pin 4.5 hrs
Nguồn Cấp 65 w ac adapter w
Pin 4 cell
Loại Pin li-ion
CỔNG
Đầu Đọc Thẻ Sd yes
Cổng Vga yes
Khe Cắm Usb 3.0 1
Lỗ Cắm Microphone yes
Giắc Cắm Tai Nghe yes
KHÁC
Gói Hàng laptop, Pin, ac adapter, user guide
Warranty 1 year
Khóa Cổng no