Thông số Asus ZenPad 8.0 – Máy Tính Bảng – Thông số chi tiết


Thông tin chung - Asus ZenPad 8.0
Asus ZenPad 8.0
  • Thương hiệu: Asus
  • Tên: Asus ZenPad 8.0
  • Model: zenpad 8.0
  • Hệ Điều Hành: android v5.0 (lollipop)
  • Bộ Xử Lý: octa core, 1.4 ghz, cortex a53
  • Trọng Lượng: 350 grams
  • Ram: 2 gb
  • Độ Phân Giải: 2 mp primary camera
TỔNG QUAN
Hiệu Suất snapdragon 410
Máy Ảnh 8 mp
Pin 4000 mah
Hiển Thị 8.0″ (20.32 cm)
Launch Date In India march 10, 2016 (official)
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT
Cảm Biến Khác light sensor, proximity sensor, Gia Tốc Kế, compass
CHUNG
Còn Được Biết Là asus zenpad 8.0 z380kl
Hệ Điều Hành android v5.0 (lollipop)
Số Lượng Khe Sim single sim, gsm
Model zenpad 8.0
Ngày Ra Mắt march 10, 2016 (official)
Custom Ui zen ui
Thương Hiệu asus
Kích Thước Sim sim1: micro
Mạng 4g: available (supports indian bands), 3g: available, 2g: available
ĐA PHƯƠNG TIỆN
Đài Phát Thanh Fm no
Jack Âm Thanh 3.5 mm
HIỆU SUẤT
Chipset qualcomm snapdragon 410 msm8916
Đồ Họa adreno 306
Bộ Xử Lý octa core, 1.4 ghz, cortex a53
Kiến ​​Trúc 64 bit
Ram 2 gb
THIẾT KẾ
Chiều Rộng 123 mm
Trọng Lượng 350 grams
Độ Dày 8.5 mm
Chiều Cao 209 mm
Màu Sắc black, green, aurora metallic
HIỂN THỊ
Loại Hiển Thị ips lcd
Tỷ Lệ Màn Hình So Với Body 72.44 %
Mật Độ Điểm Ảnh 189 ppi
Bảo Vệ Màn Hình corning gorilla glass, scratch-resistant glass
Kích Thước Màn Hình 8.0 inches (20.32 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 800 x 1280 pixels
Màn Hình Cảm Ứng yes capacitive touchscreen, multi-touch
LƯU TRỮ
Bộ Nhớ Trong 16 gb
Bộ Nhớ Mở Rộng yes up to 128 gb
MÁY ẢNH
Tự Động Lấy Nét yes
Độ Phân Giải 2 mp primary camera
Tính Năng Camera digital zoom
Độ Phân Giải Hình Ảnh 3264 x 2448 pixels
Quay Video 1920×1080 @ 30 fps
PIN
User Replaceable no
Loại li-polymer
Sức Chứa 4000 mah
MẠNG KẾT NỐI
Wifi yes wi-fi 802.11, b/g/n
Bluetooth yes v4.0
Gọi Thoại yes
Kết Nối Usb microusb 2.0
Hỗ Trợ Mạng 4g (supports indian bands), 3g, 2g
Gps yes with a-gps, glonass
Sim 1 4g bands:td-lte 2300(band 40) fd-lte 1800(band 3)3g bands: umts 1900 / 2100 / 850 / 900 mhz2g bands: gsm 1800 / 1900 / 850 / 900 mhz 4g speed: 50 mbit/s ? 150 mbit/s ? (lte category 4)gprs:available edge:available
Kích Thước Sim sim1: micro