Thông số BIMOTA DB4 - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - BIMOTA DB4

  • Thương hiệu: BIMOTA
  • Model: DB4
  • Năm Sản Xuất: 1998
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 58.3 kw / 80 hp  @ 7000 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 1998
  • Top speed: 212 km/h / 131 mph
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 zr17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 180/55 zr17
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 20 litres / 5.3 us gal

Thông số chi tiết - BIMOTA DB4


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Bimota Db4
Năm Sản Xuất (Year)1998
Production264 Units
Động Cơ (Engine)Four Stroke, 90°“L”Twin Cylinder, Sohc, Desmodromic 2 Valves Per Cylinder
Dung Tích (Capacity)904Cc / 55.2 Cub In.
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)92 X 68 Mm
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)9.2:1
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Air Cooled
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)2X 38Mm Mikuni  Carbs
Hệ Thống Điện (Ignition)Electronic Inductive
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)58.3 Kw / 80 Hp  @ 7000 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)81 Nm / 8.3 Kgf-M / 59.7 Lb-Ft @ 7000 Rpm
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Wet Sump
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Telehydraulic Fork With 43Mm Stanchions And Preload Adjustments
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Fully Adjustable Monoshock Absorber, Swingarm
Phanh Trước (Front Brakes)2X 320Mm Discs
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 230Mm Disc
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 Zr17
Lốp Sau (Rear Tyre)180/55 Zr17
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)23°
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1370 Mm / 53.9 In.
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)800 Mm / 31.5 In.
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)165 Kg / 363.8 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)20 Litres / 5.3 Us Gal
Consumption Average5.1L /100Km / 46.1 Mpg
Standing ¼ Mile12.1 Sec
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)212 Km/H / 131 Mph

Hình Ảnh - BIMOTA DB4


BIMOTA DB4 - cauhinhmay.com