Thông số BIMOTA DB9 BRIVIDO ITALIA - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - BIMOTA DB9 BRIVIDO ITALIA

  • Thương hiệu: BIMOTA
  • Model: DB9 BRIVIDO ITALIA
  • Năm Sản Xuất: 2013
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 118.2 kw / 162 hp @ 9500rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2013
  • Top speed: 260 km/h / 161.6 mph
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 zr17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 190/55 zr17
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 18 litres / 4.8 us gal

Thông số chi tiết - BIMOTA DB9 BRIVIDO ITALIA


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Bimota Db9 Brivido Italia
Năm Sản Xuất (Year)2013
Động Cơ (Engine)Four Stroke, 90°“L”Twin Cylinder, Sohc, Desmodromic 4 Valve Per Cylinder,
Dung Tích (Capacity)1198 Cc / 73.1 Cub. In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)106 X 67.9 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)11.5:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Electronic Fuel Injection
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Wet Sump
Dung Tích Dầu (Oil Capacity)3 Litres  /  0.20 Quarts
Ống Xả (Exhaust)2 In 1 In 1 Titanium Silencer.
Hệ Thống Điện (Ignition)Magneti Marelli
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)118.2 Kw / 162 Hp @ 9500Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)131 Nm / 13.4 Kgf-M / 96.6 Lb-Ft @ 8000 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet Multiple Plates, Hydraulic System
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Khung Xe (Frame)Nicrmo4 Steel With Aluminum Plates
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)43Mm Upside Down Forks With Adjustable Preload Dlc, Compression And Rebound
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Monoshock Adjustable For Preload High And Low Speed 'Extension And Compression
Phanh Trước (Front Brakes)2X 320 Mm / 12.6 In. Discs, Brembo Radial Calipers With 4 Pads Separated
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 220Mm / 8.7 In. Disc, 2 Piston Brembo Caliper
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 Zr17
Lốp Sau (Rear Tyre)190/55 Zr17
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)25.0°
Kích Thước (Dimensions)Length  2040 Mm  /  79.1 In Width     830 Mm  /  32.6 In Height   1105 Mm  /  43.5 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1435Mm  /  56.4 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)800 Mm  /  31.4 In
Dry  Weight177 Kg  /  390.2 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)18 Litres / 4.8 Us Gal
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)260 Km/H / 161.6 Mph

Hình Ảnh - BIMOTA DB9 BRIVIDO ITALIA


BIMOTA DB9 BRIVIDO ITALIA - cauhinhmay.com

BIMOTA DB9 BRIVIDO ITALIA - cauhinhmay.com