Thông số BIMOTA KB4 - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - BIMOTA KB4

  • Thương hiệu: BIMOTA
  • Model: KB4
  • Năm Sản Xuất: 2022
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 142 hp / 104.4 kw @ 10000 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2022
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70zr17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 190/50zr17
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 19 litres / 5.0 us gal

Thông số chi tiết - BIMOTA KB4


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Bimota Kb4
Năm Sản Xuất (Year)2022
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Transverse Four Cylinder, Dohc, 4 Valve Per Cylinder (Four Stroke, Transverse Four Cylinder, Dohc, 4 Valve Per Cylinder)
Dung Tích (Capacity)1043 Cc / 63.6 Cub-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)77 X 56 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)11.8:1
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Forced Lubrication (Wet Sump)
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)4 X 38 Mm Throttle Bodies
EmissionEuro 5
Hệ Thống Điện (Ignition)Digital
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)142 Hp / 104.4 Kw @ 10000 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)111 Nm / 81.9 Lb-Ft @ 8000 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet, Multi-Disc
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1St 3.188(51/16)   2Nd 2.526(48/19)   3Rd 2.045(45/22)   4Th 1.727(38/22)   5Th 1.524(32/21)   6Th 1.348(31/23)
Primary Reduction Ratio1.627 (83/51)
Final Reduction Ratio2.444(41/15)
Khung Xe (Frame)Front Frame Trellis Made By Hi-Resistance Steel With Aluminum Alloy Plates Billet Machined
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Öhlins Front Fork Fg R&T 43 Nix30
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)129.5 Mm / 5.1 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Aluminum Alloy Swingarm Billet With Öhlins Ttx 36
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)121.9 Mm / 4.8 In
Phanh Trước (Front Brakes)2 X 320 Mm Disc
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 220 Mm Disc
Bánh Xe Trước (Front Wheel)Forged J17M/C×Mt3.50
Bánh Xe Sau (Rear Wheel)Forged J17M/C×Mt6.00
Lốp Trước (Front Tyre)120/70Zr17
Lốp Sau (Rear Tyre)190/50Zr17
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)24°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)101.6 Mm / 4.0 In
Kích Thước (Dimensions)Length: 2021.8 Mm / 79.6 In Width:   764.5  Mm / 30.1 In Height: 1165.8 Mm / 45.9 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1389.3 Mm / 54.7 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)140 Mm / 5.5 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)810.2 Mm (+/- 7.6 Mm) / 31.9 Inches (+/- 0.3 Inches)
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)186.8 Kg / 412 Lbs
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)194 Kg / 427.6 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)19 Litres / 5.0 Us Gal

Hình Ảnh - BIMOTA KB4


BIMOTA KB4 - cauhinhmay.com

BIMOTA KB4 - cauhinhmay.com

BIMOTA KB4 - cauhinhmay.com

BIMOTA KB4 - cauhinhmay.com

BIMOTA KB4 - cauhinhmay.com

BIMOTA KB4 - cauhinhmay.com

BIMOTA KB4 - cauhinhmay.com

BIMOTA KB4 - cauhinhmay.com