Thông số BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - Cấu hình Xe hơi - Thông số chi tiết

Thông tin chung - BMW 220D ACTIVE TOURER 2018

  • Thương hiệu: BMW
  • Model: 2-series Active Tourer
  • Năm Sản Xuất: 2018
  • Hộp Số (Transmission): 8 Speed Automatic
  • Tốc Độ Tối Đa (Top Speed): 214 Km/H
  • Khí Thải Co2 (Co2 Emissions): 135 G/Km
  • Nhãn Năng Lượng (Energy Label): C

Thông số chi tiết - BMW 220D ACTIVE TOURER 2018


CHUNG (GENERAL)
Giá Cả (Price)€ 48.782
Giá Mua Mới (New Price Roadworthy)€ 50.032
Thuế / 3 Tháng (Road Tax / 3 Months)€ 360 - € 382
Loại Thân Xe (Body Type)5 Cửa, Mpv (5-Doors, Mpv)
Hộp Số (Transmission)8 Speed Automatic
Số Ghế (Number Of Seats)5
Phân Khúc (Segment)J (Small Mpv)
Giới Thiệu (Introduction)March 2018
Kết Thúc (End)Leverbaar

ĐIỀU KHIỂN (DRIVE)
Bánh Lái (Drive Wheel)Trước (Front)
Loại Động Cơ / Động Cơ Điện (Engine/Motor Type)Động Cơ Đốt Cháy Trong (Fuel Engine)
Loại Nhiên Liệu (Fuel Type)Dầu Diesel (Diesel)
Công Suất (Power)140 Kw (190 Hp)
Tổng Công Suất Cực Đại (Kw)140
Tổng Công Suất Cực Đại (Hp)190
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)400 Nm

ĐỘNG CƠ ĐỐT CHÁY TRONG (FUEL ENGINE)
Xi Lanh (Cylinders)4, In Line
Van Trên Mỗi Xi Lanh (Valves Per Cylinder)4
Dung Tích Động Cơ (Engine Capacity)1995 Cc
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)84,0 X 90,0 Mm
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)16,5 :1
Công Suất Cực Đại (Max Power)140 Kw (190 Hp)
Công Suất (Kw)140
Công Suất (Hp)190
Vòng Tua Cực Đại (Max. Power Rpm)4000 Tpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)400 Nm
Vòng Tua Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque Rpm)1750 Tpm
Hệ Thống Nhiên Liệu (Fuel System)Common Rail
Cơ Cấu Van (Valve Actuation)Dohc
Tăng Áp (Turbo)Có, Bộ Làm Mát Khí (Intercooler)
Chất Xúc Tác (Catalyst)Particle Filter
Dung Tích Bình Nhiên Liệu (Fuel Tank Capacity)51 L

HIỆU SUẤT (PERFORMANCE)
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)214 Km/H
Tăng Tốc 0-100 Km / H (Acceleration 0-100 Km / H)8,2 S
Màn Hình Theo Dõi Tiêu Thụ Thực Tế (Practice Consumption Monitor)N.B.

TIÊU THỤ (NEDC)
Tiêu Thụ Đô Thị (Urban Consumption)- L/100Km
Tiêu Thụ Đường Trường (Extra-Urban Consumption)- L/100Km
Mức Tiêu Thụ Phối Hợp (Combined Consumption)4,3 L/100Km
Khí Thải Co2 (Co2 Emissions)117 G/Km
Nhãn Năng Lượng (Energy Label)C
Tiêu Thụ Năng Lượng (Power Consumption)N/A
Tầm Hoạt Động Của Pin (Battery Range)N/A

TIÊU THỤ (WLTP)
Tiêu Thụ Thấp (Low Consumption)
Tiêu Thụ Trung Bình (Medium Consumption)
Tiêu Thụ Cao (High Consumption)
Tiêu Thụ Rất Cao (Very High Consumption)
Mức Tiêu Thụ Phối Hợp (Combined Consumption)
Khí Thải Co2 (Co2 Emissions)135 G/Km
Tầm Hoạt Động Của Pin (Battery Range)N/A
Tiêu Thụ Năng Lượng (Power Consumption)N/A

KHUNG GẦM (CHASSIS)
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Lò Xo (Coil Springs)
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Lò Xo (Coil Springs)
Thanh Ổn Định Trước (Front Stabilizer)Có (Yes)
Thanh Ổn Định Sau (Rear Stabilizer)Có (Yes)
Phanh Trước (Front Brakes)Ventilated Discs
Phanh Sau (Rear Brakes)Discs
Kích Thước Lốp Trước (Front Tire Size)205/55R17
Kích Thước Lốp Sau (Rear Tire Size)205/55R17
Bán Kính Quay Xe (Turning Circle)11,3 M

HỘP SỐ (TRANSMISSION)
Số 1 (1St Gear)5,25:1
Số 2 (2Nd Gear)3,03:1
Số 3 (3Rd Gear)1,95:1
Số 4 (4Th Gear)1,46:1
Số 5 (5Th Gear)1,22:1
Số 6 (6Th Gear)1,00:1
Số 7 (7Th Gear)0,81:1
Số 8 (8Th Gear)0,67:1
Số 9 (9Th Gear)
Số Lùi (Reverse Gear)4,02:1
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)2,84:1
Vòng Tua Tối Đa Tại Tốc Độ 120 Km/H (Lí Thuyết)1.850 Tpm

TRỌNG LƯỢNG (WEIGHTS)
Trọng Lượng Không Tải (Curb Weight)1445 Kg
Tải Trọng Tối Đa (Max. Payload)600 Kg
Trọng Lượng Tối Đa Được Phép (Max. Permissible Mass)2045 Kg
Trọng Lượng Trục Trước Tối Đa (Max. Front Axle Mass)1090 Kg
Trọng Lượng Trục Sau Tối Đa (Max. Rear Axle Mass)995 Kg
Trọng Lượng Xe Kéo Tối Đa Có Phanh (Max. Braked Trailer Mass)1500 Kg
Trọng Lượng Xe Kéo Tối Đa Không Có Phanh (Max. Unbraked Trailer Mass)735 Kg
Trọng Lượng Tối Đa Trên Cầu Kéo (Max. Nose Weight)75 Kg
Tải Trọng Tối Đa Trên Nóc Xe (Max. Roof Load)75 Kg

KHÔNG GIAN HÀNH LÝ / TẢI (LUGGAGE / LOAD COMPARTMENT)
Dung Tích Tải (Cargo Capacity)468-1510 L
Chiều Dài Tối Thiểu / Tối Đa (Length Min./Max.)
Chiều Rộng Tối Thiểu / Tối Đa (Width Min./Max.)
Chiều Cao (Height)
Chiều Cao Của Lề Thang (Height Of Lift Threshold)

KÍCH THƯỚC BÊN NGOÀI (EXTERIOR SIZES)
Chiều Dài (Length)4354 Mm
Chiều Rộng (Width)1800 Mm
Chiều Cao (Height)1555 Mm
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)2670 Mm
Chiều Rộng Đường Băng Trước (Front Track Width)1561 Mm
Chiều Rộng Đường Băng Sau (Rear Track Width)1562 Mm
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)165 Mm

KÍCH THƯỚC NỘI THẤT (INTERIOR SIZES)
Khoảng Cách Tựa Lưng / Bàn Đạp (Distance Backrest / Pedals)
Chiều Cao Đầu Phía Trước (Front Headroom)
Chiều Dài Tựa Lưng Phía Trước (Front Backrest Length)
Chiều Dài Ghế Phía Trước (Front Seat Length)
Chiều Cao Vào Xe Phía Trước (Front Entry Height)600 Mm
Chiều Rộng Nội Thất Phía Trước (Front Interior Width)
Khoảng Cách Tựa Lưng Trước / Sau (Distance Backrest Front / Rear)
Trung Bình Khoảng Cách Tựa Lưng Trước / Sau (Avg. Distance Backrest Front / Rear)
Chiều Cao Đầu Phía Sau (Rear Headroom)
Chiều Dài Tựa Lưng (Backrest Length)
Chiều Dài Ghế Phía Sau (Rear Seat Length)
Chiều Cao Ghế Phía Sau (Rear Seat Height)
Chiều Rộng Nội Thất Phía Sau (Rear Interior Width)

AN TOÀN (SAFETY)
Kết Quả Kiểm Tra Va Chạm (Crash Test Result)*****
Hệ Thống Phanh Chống Bó Cứng (Abs)Có (Yes)
Phân Phối Lực Phanh (Brake Force Distribution)Có (Yes)
Hỗ Trợ Phanh (Brake Assist)Có (Yes)
Hỗ Trợ Phanh Khẩn Cấp (Emergency Braking Assistance)N/A
Hỗ Trợ Góc Khuất (Blind Spot Assist)N/A
Kiểm Soát Ổn Định (Stability Control)Có (Yes)
Kiểm Soát Lực Kéo (Traction Control)Có (Yes)
Cầu Chuyển Động Hạn Chế Trượt (Limited Slip Differential)Có (Yes)
Túi Khí Lái Xe (Driver'S Airbag)Có (Yes)
Túi Khí Hành Khách (Passenger Airbag)Có (Yes)
Túi Khí Bên Hông (Side Airbags)Yes(Front)
Túi Khí Đầu / Rèm (Head / Curtain Airbags)Yes(Front & Rear)
Túi Khí Đầu Gối Người Lái (Driver'S Knee Airbag)N/A
Hỗ Trợ Đổ Dốc (Hill Assist)Có (Yes)
Hỗ Trợ Giữ Làn Đường (Lane Assist)Không (No)
Hỗ Trợ Cảnh Báo Điểm Mù (Blind Spot Assistant)N/A
Cảm Biến Mệt Mỏi (Fatigue Sensor)N/A
Cảm Biến Áp Suất Lốp (Tire Pressure Sensor)Có (Yes)
City ??Safety SystemCó (Yes)
Tầm Nhìn Ban Đêm Với Nhận Diện Người (Night Vision With Person Recognition)N/A
Hệ Thống Phát Hiện Va Chạm Trước (Precrash System)N/A
Hỗ Trợ Đèn Pha Cao (High Beam Assistant)Không (No)
Nhận Diện Biển Báo Giao Thông (Traffic Sign Recognition)€ 341
Hệ Thống Cảnh Báo Va Chạm (Collision Warning System)Có (Yes)
Điều Khiển Cân Bằng Tự Động (Automatic Level Control)N/A

TIỆN NGHI (COMFORT)
Khóa Cửa Trung Tâm (Central Door Locking)Có (Yes)
Khởi Động/Khóa Không Chìa Khóa (Keyless Entry/Start)Yes(Start)
Nút Khởi Động (Start Button)Có (Yes)
Mạch Điều Khiển (Control Circuit)N/A
Kính Cửa Điện (Electric Windows)Yes(Front & Rear)
Trợ Lực Lái (Power Steering)Có (Yes)
Điều Khiển Hành Trình (Cruise Control)€ 459
Điều Hòa Không Khí (Air Conditioning)Yes(Manually Operated)
Điều Khiển Nhiệt Độ Trái/Phải (Left/Right Temperature Control)N/A
Cảm Biến Đỗ Xe (Parking Sensors)€ 480
Camera Lùi (Reverse Camera)€ 427
Máy Đỗ Xe (Parking Machine)€ 374
Phanh Đỗ Điện (Electric Parking Brake)Có (Yes)
Hệ Thống Khởi Động/Tắt Động Cơ (Start / Stop System)Có (Yes)

NỘI THẤT (INTERIOR)
Ghế Điều Chỉnh Độ Cao (Height Adjustment Seat)Yes(Best. & Pass.)
Ghế Hỗ Trợ Động Mạch Cảnh (Lumbar Support Seat)€ 246
Ghế Điều Chỉnh Điện (Electric Adjustment Seat)N/A
Ghế Sưởi (Heated Seats)€ 352
Ghế Thông Gió (Ventilated Seats)N/A
Ghế Thể Thao (Sports Seats)€ 523
Vô Lăng Bọc Da (Leather Covered Steering Wheel)Có (Yes)
Vô Lăng Điều Chỉnh Được (Adjustable Steering Wheel)Yes(Height & Amp; Depth)
Vô Lăng Sưởi (Heated Steering Wheel)€ 203
Nội Thất Da (Leather Upholstery)€ 1.804
Tựa Đầu Sau (Rear Headrests)Có (Yes)
Ghế Sau Gập Được (Folding Rear Seats)Yes(In Parts)
Ghế Sau Trượt Được (Sliding Rear Seat)€ 416
Cần Chắn Tay Giữa (Center Armrest)€ 160
Gương Chiếu Hậu Trong Tự Động Làm Mờ (Automatically Dimming Interior Mirror)€ 182
Đèn Đọc Sách (Reading Lamp(S))Yes(Front & Rear)
Gương Trang Điểm Được Chiếu Sáng (Illuminated Makeup Mirror)Không (No)
Đèn Trang Trí Bảng Điều Khiển Có Thể Điều Chỉnh Được (Adjustable Dashboard Lighting)Có (Yes)
Đồng Hồ Vòng Tua Động Cơ (Tachometer)Có (Yes)
Đồng Hồ Đếm Ngày (Day Counter)Có (Yes)
Đồng Hồ Nhiệt Độ Nước Làm Mát (Cooling Water Temperature Gauge)Có (Yes)
Đồng Hồ Nhiệt Độ Bên Ngoài (Outside Temperature Gauge)Có (Yes)
Máy Tính Bảng (Board Computer)Có (Yes)
Hệ Thống Âm Thanh (Audio System)Có (Yes)
Radio Kỹ Thuật Số (Dab)Yes (Since 3/2020)
Điều Khiển Âm Thanh Trên Vô Lăng (Steering Wheel Controls For Audio)Có (Yes)
Đầu Vào Âm Thanh (Audio Input)Yes(Aux & Usb)
Hệ Thống Định Vị (Navigation System)N/A
Bluetooth (Bluetooth)Có (Yes)

BÊN NGOÀI (EXTERIOR)
Cần Gạt Nước Có Chế Độ Điều Chỉnh Tần Số (Interval Wiper (S))Yes(With Rain Sensor)
Mâm Xe Hợp Kim (Alloy Wheels)Có (Yes)
Mái Nhà Động / Có Thể Nghiêng Được (Sliding / Tilting Roof)N/A
Cửa Sổ Trời (Panoramic Roof)€ 1.335
Thanh Chắn Trên Nóc Xe (Roof Rails)N/A
Sơn Kim Loại (Metallic Paint)€ 1.050
Painted BumpersCó (Yes)
Kính Màu (Tinted Glass)Có (Yes)
Kính Riêng Tư Phía Sau (Rear Privacy Glass)€ 374
Gương Chiếu Hậu Điện (Electric Mirrors)Có (Yes)
Gương Chiếu Hậu Bên Ngoài Gập Điện (Folding Exterior Mirrors)N/A
Gương Chiếu Hậu Bên Ngoài Tự Động Làm Mờ (Automatically Dimming Exterior Mirrors)€ 341
Đèn Xi Nhan Trên Gương Chiếu Hậu Bên Ngoài (Direction Indicator In Exterior Mirrors)Có (Yes)
Đèn Sương Mù Trước (Front Fog Lights)Có (Yes)
Đèn Tự Động Bật Sáng (Automatically Switching On Lighting)Có (Yes)
Đèn Pha Xenon (Xenon Headlights)N/A
Đèn Pha Led (Led Headlights)€ 1.483
Đèn Hậu Led (Led Rear Lighting)N/A
Đèn Ban Ngày (Daytime Running Lights)Có (Yes)
Bơm Rửa Đèn Pha (Headlamp Washers)N/A
Hệ Thống Báo Động (Burglar Alarm)€ 513

DỊCH VỤ VÀ BẢO HÀNH (SERVICE & WARRANTY)
Dịch Vụ (Service)Variabel / 2 Year
Bảo Hành Chung (General Warranty)3 Year, Không Giới Hạn (3 Year, Unlimited)
Bảo Hành Thân Xe (Body Warranty)12 Year

LỊCH SỬ GIÁ MỚI (NEW PRICE HISTORY)
New Price 2020€ 48.999
New Price 2019€ 48.237
New Price 2018€ 47.089

OCCASION PRICES
Giá Xe Đã Qua Sử Dụng Năm 2019 (Occasion Price 2019)€ 36.900
Occasion Price 2018€ 31.900

COSTS PER MONTH (4 YEARS / 15,000 KM P.J.)
Giảm Giá Trị Sau 4 Năm (4 Years Depreciation)€ 556
Thuế Xe Máy (Motor Vehicle Tax)€ 120
Bảo Hiểm (Insurance)€ 92
Chi Phí Nhiên Liệu (Fuel Costs)€ 90
Bảo Dưỡng (Maintenance)€ 54
Tổng Chi Phí (Total Costs)€ 912
Tổng Chi Phí Trên Mỗi Km (Total Costs Per Kilometer)72,9 Ct/Km

GIÁ / THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG / THUẾ MÔI TRƯỜNG (PRICES / VAT / BPM)
Giá Mới (New Price Tax)€ 48.782
Giá Mua Mới (New Price Roadworthy)€ 50.032
Net Price€ 32.957
Thùng Chứa (Vat)€ 6.921
Bpm (Cố Định)€ 0
Bpm (Co2)€ 10.430

Hình Ảnh - BMW 220D ACTIVE TOURER 2018


BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com

BMW 220D ACTIVE TOURER 2018 - cauhinhmay.com