Thông số BMW R 90S - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - BMW R 90S

  • Thương hiệu: BMW
  • Model: R 90S
  • Năm Sản Xuất: 1973
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 48.8 kw / 67 hp @ 7000 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 1973-76
  • Top speed: 200 km/h / 124 mph
  • Lốp Trước (Front Tyre): 3.25 - h19
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 4.00 - h18
  • Hộp Số (Transmission): 5 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 24 litres / 6.3 us gal

Thông số chi tiết - BMW R 90S


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Bmw R 90S
Năm Sản Xuất (Year)1973-76
Production17465 Units
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Two Cylinder Horizontally Opposed Boxer, Pushrod Operated 2 Valves Per Cylinder.
Dung Tích (Capacity)898 Cc / 54.8 Cu In.
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)90 X 70.6 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Air Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)9.5:1
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Gear Driven Pump
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)2 X Slide Dell'Orto Phm 38 Carburetors
Hệ Thống Điện (Ignition)Kettering
Charging System12V 280W Alternator
Khởi Động (Starting)Electric
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Dry Single Plate, With Diaphragm Spring
Công Suất Cực Đại (Max Power)48.8 Kw / 67 Hp @ 7000 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)76 Nm / 7.6 Kgf-M / 55 Ft-Lb @ 5500 Rpm
Hộp Số (Transmission)5 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Shaft
Tỷ Số Hộp Số (Gear Ratios)1St 4.40 / 2Nd 2.86 / 3Rd 2.07 / 4Th 1.67:1 / 5Th 1.50:1
Khung Xe (Frame)Double-Loop Tubular Frame With Bolt-On Rear Section
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Telescopic Fork With Hydraulic Shock Absorber
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)208 Mm / 8.1 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Long Swinging Arm With Adjustable Strut.
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)125 Mm / 4.9 In
Phanh Trước (Front Brakes)2 X ∅260Mm Discs, 1 Piston Caliper
Phanh Sau (Rear Brakes)∅200Mm Drum
Bánh Xe Trước (Front Wheel)1.85 - B19
Bánh Xe Sau (Rear Wheel)2.15 - B18
Lốp Trước (Front Tyre)3.25 - H19
Lốp Sau (Rear Tyre)4.00 - H18
Kích Thước (Dimensions)Length  2180 Mm / 85.82 In Width      740 Mm / 29.13 In Height   1210 Mm / 47.63 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1465 Mm / 57.67 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)820 Mm / 32.2 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)165 Mm / 6.49 In
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)215 Kg / 473 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)24 Litres / 6.3 Us Gal
Tiêu Thụ Trung Bình (Consumption Average)5.1 L/100 Km / 19.6 Km/L / 46 Mpg
Standing ¼ Mile13.3 Sec / 163 Km/H / 101 Mph
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)200 Km/H / 124 Mph

Hình Ảnh - BMW R 90S


BMW R 90S - cauhinhmay.com

BMW R 90S - cauhinhmay.com

BMW R 90S - cauhinhmay.com

BMW R 90S - cauhinhmay.com

BMW R 90S - cauhinhmay.com

BMW R 90S - cauhinhmay.com