Thông số BUELL XB12S LIGHTNING - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - BUELL XB12S LIGHTNING

  • Thương hiệu: BUELL
  • Model: XB12S LIGHTNING
  • Năm Sản Xuất: 2008
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 86.9 kw / 103 hp @ 6800 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2008
  • Top speed: 216.2 km/h / 134 mph
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 zr17 pirelli
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 180/55 zr17 pirelli
  • Hộp Số (Transmission): 5 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 14 l / 3.7 us gal

Thông số chi tiết - BUELL XB12S LIGHTNING


MAIN SPECIFICATION
Make Model.Buell Xb12S Lightning
Năm Sản Xuất (Year)2008
Động Cơ (Engine)45° V-Twin, Four Stroke, Pushrod Actuated Overhead Valve. Hydraulic Self-Adjusting Lifters, 2 Valve Per Cylinder.
Dung Tích (Capacity)1203 Cc / 73 Cu In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)88.9 X 96.8 Mm
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)10.0:1
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Air Cooled
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Dry Sump
Ống Xả (Exhaust)Free Breathing, 2-Into-1 Tuned, Tri-Pass Resonance Chamber With Interactive Valve And Mass-Centralized Mounting
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Ø49 Mm Downdraft Ddfi Ii Fuel Injection
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)86.9 Kw / 103 Hp @ 6800 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)114 Nm / 11.6 Kgf-M / 84 Ft-Lbs @ 6000 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet, Multi-Plate
Hộp Số (Transmission)5 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Belt
Tỷ Số Hộp Số (Gear Ratios)1St 2.649 / 2Nd 1.892 / 3Rd 1.407 / 4Th 1.166 / 5Th 1.000
Khung Xe (Frame)Aluminium Frame With Uniplanar™ Powertrain Vibration Isolation System, Fuel In Frame
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)21°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)83 Mm / 3.3"
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Showa Ø43 Mm Inverted Forks Compression Damping, Rebound Damping And Spring Preload Adjustable
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)120 Mm / 4.7"
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Showa Coil-Over Monoshock, Remote Underseat Reservoir And Adjustable Compression Damping, Rebound Damping And Spring Preload, 127Mm Wheel Travel
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)127 Mm / 5.0"
Phanh Trước (Front Brakes)Ztl Type Brake, 6 Piston, Fixed Caliper, Ø375 Mm Single-Sided, Inside Out, Stainless Steel, Floating Rotor
Phanh Sau (Rear Brakes)Single Ø240 Mm Disc, 1 Piston Floating Caliper
Bánh Xe (Wheels)6-Spoke, Ztl Cast Aluminium
Bánh Xe Trước (Front Wheel)3.50 X 17"
Bánh Xe Sau (Rear Wheel)5.50 X 17"
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 Zr17 Pirelli
Lốp Sau (Rear Tyre)180/55 Zr17 Pirelli
Kích Thước (Dimensions)Length: 1924 Mm / 75.7" Width:     768 Mm / 30.2" Height:  1092 Mm / 43.0"
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1320 Mm / 52.0"
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)110 Mm / 4.4"
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)765 Mm / 30.1"
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)179 Kg / 395 Lbs
Gvwr386 Kg / 850 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)14 L / 3.7 Us Gal
Fuel Reserve2.8 L / 0.75 Us Gal
Dung Tích Dầu (Oil Capacity)2.37 L / 2.50 Qts
Standing ¼ Mile12.2 Sec
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)216.2 Km/H / 134 Mph

Hình Ảnh - BUELL XB12S LIGHTNING


BUELL XB12S LIGHTNING - cauhinhmay.com

BUELL XB12S LIGHTNING - cauhinhmay.com