Thông số BUELL XBRR - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - BUELL XBRR

  • Thương hiệu: BUELL
  • Model: XBRR
  • Năm Sản Xuất: 2007
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 111.9+ kw /150+ hp @ 8000 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2007
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70r-17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 190/55r-17
  • Hộp Số (Transmission): 5 speed

Thông số chi tiết - BUELL XBRR


MAIN SPECIFICATION
Make Model.Buell Xbrr
Năm Sản Xuất (Year)2007
Động Cơ (Engine)45° V-Twin, Four Stroke, Pushrod Actuated Overhead Valve. Hydraulic Self-Adjusting Lifters, 2 Valve Per Cylinder.
Dung Tích (Capacity)1339 Cc / 81.7 Cu In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)103.6 X 79.4 Mm
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)12.5:1
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Air Cooled
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)2 X 62 Mm Down-Draft Fuel Injection Throttle Bodies
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)111.9+ Kw /150+ Hp @ 8000 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)135 Nm / 13.8 Kgf-M / 100 Ft-Lb @ 6500 Rpm
Hộp Số (Transmission)5 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Inverted Forks,  Ø43 Mm Öhlins Adjustable
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Öhlins Fully-Adjustable Rear Suspension With Coil-Over Monoshock With Remote Reservoir
Phanh Trước (Front Brakes)Ztl2 Reversed Rotor, Eight-Piston Nissin Caliper
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 240Mm Disc, 1 Piston Floating Caliper
Bánh Xe (Wheels)6-Spoke Cast Magnesium
Bánh Xe Trước (Front Wheel)3.50 X 17"
Bánh Xe Sau (Rear Wheel)5.50 X 17"
Lốp Trước (Front Tyre)120/70R-17
Lốp Sau (Rear Tyre)190/55R-17
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)21°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)86 Mm / 3.4"
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1341 Mm / 52.8"
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)775 Mm / 30.5"
ReviewsMcn  /  Sport Rider  /  Motorcycle-Usa

Hình Ảnh - BUELL XBRR


BUELL XBRR - cauhinhmay.com

BUELL XBRR - cauhinhmay.com

BUELL XBRR - cauhinhmay.com