Thông số BUELL XR9S LIGHTNING - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - BUELL XR9S LIGHTNING

  • Thương hiệu: BUELL
  • Model: XR9S LIGHTNING
  • Năm Sản Xuất: 2004
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 67.1 kw / 92 hp @ 7200 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2004
  • Top speed: 210.2 km/h / 130.6 mph
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 zr17, dunlop d207 fy
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 180/55 zr17, dunlop d207 u
  • Hộp Số (Transmission): 5 speed, constant mesh
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 14 l / 3.7 us gal

Thông số chi tiết - BUELL XR9S LIGHTNING


MAIN SPECIFICATION
Make Model.Buell Xr9S Lightning
Năm Sản Xuất (Year)2004
Động Cơ (Engine)45° V-Twin, Four Stroke, Pushrod Actuated Overhead Valve. Hydraulic Self-Adjusting Lifters, 2 Valve Per Cylinder.
Dung Tích (Capacity)984 Cc / 60 Cu In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)88.9 X 79.4 Mm
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)10.0:1
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Air Cooled
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Dry Sump
Ống Xả (Exhaust)Two-Into-One, Free Breathing
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Ø45 Mm Downdraft Ddfi Fuel Injection
Khởi Động (Starting)Electric
Ắc Quy (Battery)12V, 12Ah
Công Suất Cực Đại (Max Power)67.1 Kw / 92 Hp @ 7200 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)97 Nm / 9.9 Kgf-M / 71.5 Ft.Lbs @ 5500 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet, Multi-Plate
Hộp Số (Transmission)5 Speed, Constant Mesh
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Kevlar Belt
Tỷ Số Hộp Số (Gear Ratios)1St 2.69 / 2Nd 1.85 / 3Rd 1.43 / 4Th 1.18 / 5Th 1.00
Khung Xe (Frame)Hollow Aluminium Twin-Spar Frame Doubles As The Fuel Tank
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)21°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)84 Mm / 3.3"
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Showa Upside-Down Forks, Adjustable For Preload, Compression & Rebound Damping
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)119 Mm / 4.7"
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Showa Shock Absorber, Adjustable For Preload, Compression & Rebound Damping
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)127 Mm / 5.0"
Phanh Trước (Front Brakes)Ztl-Type Brake, 6-Piston Fixed Caliper, Ø375 Mm Single Sided, Inside Out, Stainless Steel, Floating Rotor
Phanh Sau (Rear Brakes)Single Ø230 Mm Disc, 1 Piston Caliper
Bánh Xe (Wheels)6-Spoke Cast
Vành Trước (Front Rim)3.50 X 17"
Vành Sau (Rear Rim)5.50 X 17"
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 Zr17, Dunlop D207 Fy
Lốp Sau (Rear Tyre)180/55 Zr17, Dunlop D207 U
Kích Thước (Dimensions)Length: 1924 Mm / 75.7" Width:     831 Mm / 32.7" Height:  1232Mm / 48.5"
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1320 Mm / 52"
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)127 Mm / 5.0"
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)775 Mm / 30.5"
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)175 Kg / 386 Lbs
Gvwr386 Kg / 850 Lbs
Dung Tích Dầu (Oil Capacity)2.3 L / 2.5 Qts
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)14 L / 3.7 Us Gal
Consumption  Average5.1 L/100 Km / 19.6 Km/L / 46.1 Us Mpg
Standing ¼ Mile12.2 Sec
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)210.2 Km/H / 130.6 Mph
ReviewsMotorcycle Usa

Hình Ảnh - BUELL XR9S LIGHTNING


BUELL XR9S LIGHTNING - cauhinhmay.com

BUELL XR9S LIGHTNING - cauhinhmay.com

BUELL XR9S LIGHTNING - cauhinhmay.com