Thông số CAGIVA ALETTA ORO S2 125 - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - CAGIVA ALETTA ORO S2 125

  • Thương hiệu: CAGIVA
  • Model: ALETTA ORO S2 125
  • Năm Sản Xuất: 1986
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 23.6 hp / 18 kw @ 9100 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 1986 -
  • Lốp Trước (Front Tyre): 90/90 -16
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 100/90 -18
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 18 litres / 4.7 us gal

Thông số chi tiết - CAGIVA ALETTA ORO S2 125


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Cagiva Aletta Oro S2 125
Năm Sản Xuất (Year)1986 -
Động Cơ (Engine)Single Cylinder. Two Stroke
Dung Tích (Capacity)125 Cc / 7.6 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)56 X 50.6 Mm
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)10.9:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Single  28 Dell'Orto Phbh Bd
Hệ Thống Điện (Ignition)Electronic
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)23.6 Hp / 18 Kw @ 9100 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)15,9 Nm / 1.8 Kgf-M @ 8000 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Multi-Disc Oil Bath
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Khung Xe (Frame)Tubular Duplex Cradle
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Telescopic Marzocchi 35Mm Non-Adjustable Forks
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Alloy Single Marzocchi  Shock Soft Damp
Phanh Trước (Front Brakes)2X 220Mm Discs
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 220Mm Disc
Lốp Trước (Front Tyre)90/90 -16
Lốp Sau (Rear Tyre)100/90 -18
Kích Thước (Dimensions)Length 2055 Mm / 80.9 In Width  695 Mm / 27.3 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1380 Mm / 54.3 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)795 Mm / 31.2 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)126 Kg / 277.7 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)18 Litres / 4.7 Us Gal

Hình Ảnh - CAGIVA ALETTA ORO S2 125


CAGIVA ALETTA ORO S2 125 - cauhinhmay.com

CAGIVA ALETTA ORO S2 125 - cauhinhmay.com