Thông số CAGIVA NAVIGATOR 1000 - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - CAGIVA NAVIGATOR 1000

  • Thương hiệu: CAGIVA
  • Model: NAVIGATOR 1000
  • Năm Sản Xuất: 2004
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 99 ho / 73 kw @ 8500 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2004 - 05
  • Top speed: 211.6 km/h
  • Lốp Trước (Front Tyre): 110/80-18
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 150/70-17
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 20 litres / 5.3 us gal

Thông số chi tiết - CAGIVA NAVIGATOR 1000


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Cagiva Navigator 1000
Năm Sản Xuất (Year)2004 - 05
Động Cơ (Engine)Four Stroke, 90°-V-Twin, Dohc, 4 Valves Per Cylinder (Suzuki Tl1000)
Dung Tích (Capacity)996 Cc / 60.7 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)98 X 66 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)11.3:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Electronic Fuel Injection
Hệ Thống Điện (Ignition)Electronic, Transistorized
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)99 Ho / 73 Kw @ 8500 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)95 Nm / 9.7 Kgf-M @  7000 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Cable-Operated Multi-Plate Wet Clutch.
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)45Mm Telescopic Hydraulic Fork
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)150 Mm / 5.9 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Progressive With Hydraulic Monoshock, Preload And Rebound Damping Adjustable.
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)160 Mm / 6.3 In
Phanh Trước (Front Brakes)2X 298Mm Discs 4 Piston Calipers
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 220Mm Disc 2 Piston Caliper
Lốp Trước (Front Tyre)110/80-18
Lốp Sau (Rear Tyre)150/70-17
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)850 Mm / 33.5 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)150 Mm / 5.9 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)210 Kg / 463 Lbs
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)225 Kg / 496 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)20 Litres / 5.3 Us Gal
Consumption Average17.3 Km/Lit
Standing ¼ Mile12.0 Sec
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)211.6 Km/H

Hình Ảnh - CAGIVA NAVIGATOR 1000


CAGIVA NAVIGATOR 1000 - cauhinhmay.com

CAGIVA NAVIGATOR 1000 - cauhinhmay.com