Thông số CAGIVA RAPTOR 1000 - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - CAGIVA RAPTOR 1000

  • Thương hiệu: CAGIVA
  • Model: RAPTOR 1000
  • Năm Sản Xuất: 2004
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 105.5 / 78.7 kw @  8500 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2004 - 05
  • Top speed: 232 km/h
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 zr17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 180/55 zr17
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 15.2 litres / 4.0 us gal

Thông số chi tiết - CAGIVA RAPTOR 1000


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Cagiva Raptor 1000
Năm Sản Xuất (Year)2004 - 05
Động Cơ (Engine)Four Stroke, 90° V-Twin, Dohc, 4 Valves Per Cylinder (Suzuki Dl100)
Dung Tích (Capacity)996 Cc / 60.7 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)11.3:1
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)99 X 66 Mm
Cooloing SystemLiquid Cooled
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Electronic Fuel Injection
Hệ Thống Điện (Ignition)Cdi
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)105.5 / 78.7 Kw @  8500 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)90.4 Nm / 66.4 Lb-Ft @ 7000 Rpm
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)43Mm Upside Down Hydraulic Fork
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Rising Rate Monoshock Preload Adjustable
Phanh Trước (Front Brakes)2X 298Mm Discs 4 Piston Calipers
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 220Mm Disc 2 Piston Caliper
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 Zr17
Lốp Sau (Rear Tyre)180/55 Zr17
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1440 Mm / 56.7 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)770 Mm / 30.3 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)192 Kg / 423 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)15.2 Litres / 4.0 Us Gal
Consumption Average16.6 Km/Lit
Standing ¼ Mile11.1 Sec  /  208 Km/H
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)232 Km/H

Hình Ảnh - CAGIVA RAPTOR 1000


CAGIVA RAPTOR 1000 - cauhinhmay.com

CAGIVA RAPTOR 1000 - cauhinhmay.com