Thông số CAGIVA SST350 - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - CAGIVA SST350

  • Thương hiệu: CAGIVA
  • Model: SST350
  • Năm Sản Xuất: 1979
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 27 hp / 20 kw @ 7000 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 1979 - 83
  • Top speed: 90.3 mph
  • Lốp Trước (Front Tyre): 3.25 -19
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 4.00 -18
  • Hộp Số (Transmission): 5 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 10.5 litres / 2.7 us gal

Thông số chi tiết - CAGIVA SST350


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Cagiva Sst350
Năm Sản Xuất (Year)1979 - 83
Động Cơ (Engine)Two Stroke, Single Cylinder
Dung Tích (Capacity)341 Cc / 21.3 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)80 X 68 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Air Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)9.6:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)34Mm Dell'Orto
Hệ Thống Điện (Ignition)Battery & Coil Later Electronic Cdi
Khởi Động (Starting)Electric & Kick
Công Suất Cực Đại (Max Power)27 Hp / 20 Kw @ 7000 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet Multi-Plate
Hộp Số (Transmission)5 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Oil Damper Ceriant Telescopic Fork
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Pivoted Fork And Betor Dampers 3-Way Adjustment
Phanh Trước (Front Brakes)Single Disc
Phanh Sau (Rear Brakes)Drum
Lốp Trước (Front Tyre)3.25 -19
Lốp Sau (Rear Tyre)4.00 -18
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)828 Mm / 32.6 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)114 Kg / 252 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)10.5 Litres / 2.7 Us Gal
Consumption  Average55 Mpg
Standing ¼ Mile15.7 Sec
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)90.3 Mph

Hình Ảnh - CAGIVA SST350


CAGIVA SST350 - cauhinhmay.com

CAGIVA SST350 - cauhinhmay.com