Thông số CAGIVA W8 125 - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - CAGIVA W8 125

  • Thương hiệu: CAGIVA
  • Model: W8 125
  • Năm Sản Xuất: 1991
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 30 hp / 22 kw @ 9400 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 1991 - 99
  • Top speed: 136.6 km/h / 84.8 mph
  • Lốp Trước (Front Tyre): 90/90-21
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 120/90-18
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 14 litres / 3.7 us gal

Thông số chi tiết - CAGIVA W8 125


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Cagiva W8 125
Năm Sản Xuất (Year)1991 - 99
Động Cơ (Engine)Two Stroke, Single Cylinder
Dung Tích (Capacity)125 Cc / 7.6 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)56 X 50.6 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)13.0:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Single Carburetor
Hệ Thống Điện (Ignition)Electronic
Khởi Động (Starting)Kick
Công Suất Cực Đại (Max Power)30 Hp / 22 Kw @ 9400 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)19.9 Nm / 14.6 Lb-Ft @ 9400 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet Multiplate
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Telescopic Forks
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Single Shock
Phanh Trước (Front Brakes)Single Disc
Phanh Sau (Rear Brakes)Single Disc
Lốp Trước (Front Tyre)90/90-21
Lốp Sau (Rear Tyre)120/90-18
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)127.8 Kg / 282 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)14 Litres / 3.7 Us Gal
Consumption  Average15.8 Km/Lit
Braking 60 - 0 / 100 - 013.6 M / 39.9 M
Standing ¼ Mile15.2 Sec / 134.3 Km/H
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)136.6 Km/H / 84.8 Mph

Hình Ảnh - CAGIVA W8 125


CAGIVA  W8 125 - cauhinhmay.com

CAGIVA  W8 125 - cauhinhmay.com

CAGIVA  W8 125 - cauhinhmay.com

CAGIVA  W8 125 - cauhinhmay.com

CAGIVA  W8 125 - cauhinhmay.com