Thông số Dell Inspiron 15 3552 (A565501UIN9) Laptop (Celeron Dual Core/4 GB/500 GB/Ubuntu) – Laptop – Thông số chi tiết


Thông tin chung - Dell Inspiron 15 3552 (A565501UIN9) Laptop (Celeron Dual Core/4 GB/500 GB/Ubuntu)
Dell Inspiron 15 3552 (A565501UIN9) Laptop (Celeron Dual Core/4 GB/500 GB/Ubuntu)
  • Thương hiệu: Dell
  • Tên: Dell Inspiron 15 3552 (A565501UIN9) Laptop (Celeron Dual Core/4 GB/500 GB/Ubuntu)
  • Model: 15 3552 (a565501uin9)
  • Hệ Điều Hành: ubuntu
  • Bộ Xử Lý: intel celeron dual core n3060
  • Màu Sắc: black
  • Ram: 4 gb ddr3 ram
  • Bộ Xử Lý Đồ Họa: intel hd graphics
TỔNG QUAN
Lưu Trữ 500 gb hdd
Bộ Xử Lý intel celeron dual-core processor
Hiển Thị 15.6″ (39.62 cm) display, 1366 x 768 px
Ram 4 gb ddr3 ram
ĐA PHƯƠNG TIỆN
Secondary Camrearfacing no
Loại Micro digital microphone
Micro Sẵn Có yes
Công Nghệ Âm Thanh waves maxxaudio pro
Webcam yes
Loa stereo speakers
Quay Video hd 720p
HIỆU SUẤT
Clockspeed 1.6 ghz
Bộ Xử Lý intel celeron dual core n3060
Bộ Xử Lý Đồ Họa intel hd graphics
BỘ NHỚ
Loại Ram ddr3
Memory Layout 1 x 4 gigabyte
Khe Cắm Bộ Nhớ 1
Tốc Độ Ram 1600 mhz
Sức Chứa 4 gb
CHI TIẾT HIỂN THỊ
Loại Hiển Thị led
Kích Thước Hiển Thị 15.6 inches (39.62 cm)
Độ Phân Giải Màn Hình 1366 x 768 pixels
Màn Hình Cảm Ứng no
Tính Năng Hiển Thị truelife hd led backlit display
Mật Độ Điểm Ảnh 100 ppi
THIẾT BỊ NGOẠI VI
Loại Ổ Cứng dvd writer
Bàn Phím standard notebook keyboard
Thiết Bị Trỏ touchpad with multi-touch gesture support
Quét Dấu Vân Tay no
Optical Drive dvd r/w writer
THÔNG TIN CHUNG
Loại Hệ Điều Hành 64-bit
Hệ Điều Hành ubuntu
Model 15 3552 (a565501uin9)
Kích Thước Wxhxd 380 x 260.3 x 21.7  mm
Thương Hiệu dell
Màu Sắc black
KẾT NỐI MẠNG
Mạng Lan Không Dây 802.11 a/b/g/n/ac
Bluetooth yes
Phiên Bản Bluetooth 4.0
LƯU TRỮ
Tốc Độ Hdd 5400 rpm
Hdd Capacity 500 gb
Loại Hdd sata
PIN
Nguồn Cấp 40 w ac adapter w
Pin 4 cell
Loại Pin li-ion
CỔNG
Đầu Đọc Thẻ Sd yes
Khe Cắm Usb 3.0 1
Lỗ Cắm Microphone yes
Giắc Cắm Tai Nghe yes
Khe Cắm Usb 2.0 2
KHÁC
Gói Hàng laptop, Pin, ac adapter, user guide
Warranty 1 year
Khóa Cổng no