Thông số DUCATI 1098 S SENNA - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - DUCATI 1098 S SENNA

  • Thương hiệu: DUCATI
  • Model: 1098 S SENNA
  • Năm Sản Xuất: 2008
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 119.3 kw / 160 hp @ 9750 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2008
  • Top speed: 273.5 km/h / 169.9 mph
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 zr17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 190/55 zr17
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 15.5 l / 4.1 us gal / 3.4 imp gal

Thông số chi tiết - DUCATI 1098 S SENNA


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Ducati 1098 S Senna
Năm Sản Xuất (Year)2008
Động Cơ (Engine)Four Stroke, 90° “L” Twin Cylinder, Dohc, Desmodromic 4 Valves Per Cylinder
Dung Tích (Capacity)1099 Cc / 67.1 Cu In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)104 X 64.7 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)12.5:1
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Wet Sump
Dầu Động Cơ (Engine Oil)Synthetic, 20W-50
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Marelli Electronic Fuel Injection, Elliptical Throttle Bodies
Ống Xả (Exhaust)Lightweight 2-1-2 System With Catalytic Converter And Lambda Probe. Twin Stainless Steel Mufflers
Hệ Thống Điện (Ignition)Digital Cdi
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)119.3 Kw / 160 Hp @ 9750 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)122.4 Nm / 12.5 Kgf-M / 90.4 Lb-Ft @ 8000 Rpm
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain, Front Sprocket 15; Rear Sprocket 38
Truyền Động Chính (Primary Drive)Straight Cut Gears, Ratio 1.84:1
Tỷ Số Hộp Số (Gear Ratios)1St 37/15, 2Nd 30/17, 3Rd 28/20, 4Th 26/22, 5Th 24/23, 6Th 23/24 (1St 37/15, 2Nd 30/17, 3Rd 28/20, 4Th 26/22, 5Th 24/23, 6Th 23/24)
Khung Xe (Frame)Tubular Steel Trellis Frame In Als 450
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Öhlins 43Mm Fully Adjustable Upside-Down Fork With Tin
Front Wheel Travel120 Mm / 4.7 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Progressive Linkage With Fully Adjustable Öhlins Ttxr Monoshock With Top-Out Spring. Aluminium Single-Sided Swingarm.
Rear Wheel Travel127 Mm / 5.1 In
Phanh Trước (Front Brakes)2 X 330Mm Discs, 4 Piston Calipers
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 245Mm Disc, 2 Piston Caliper
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 Zr17
Lốp Sau (Rear Tyre)190/55 Zr17
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)24.3° - 24.5°
Steering Angle28.5° - 28.5°
Kích Thước (Dimensions)Length 2100 Mm / 82.6 In Height  1100 Mm / 43.3 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1430 Mm / 56.3 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)840 Mm / 32.2 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)173 Kg / 381 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)15.5 L / 4.1 Us Gal / 3.4 Imp Gal
Standing 0- 100 Km/H3.1 Sec
Standing 0- 140 Km/H5.1 Sec
Standing 0- 200 Km/H8.1 Sec
Standing ¼ Mile10.9 Sec / 213.2 Km/H / 132.5 Mph
Standing 1000 M20.3 Sec / 250.0 Km/H / 155 Mph
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)273.5 Km/H / 169.9 Mph

Hình Ảnh - DUCATI 1098 S SENNA


DUCATI 1098 S SENNA - cauhinhmay.com

DUCATI 1098 S SENNA - cauhinhmay.com

DUCATI 1098 S SENNA - cauhinhmay.com