Thông số DUCATI 1198S CASEY STONER PHILIP ISLAND REPLICA - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - DUCATI 1198S CASEY STONER PHILIP ISLAND REPLICA

  • Thương hiệu: DUCATI
  • Model: 1198S CASEY STONER PHILIP ISLAND REPLICA
  • Năm Sản Xuất: 2010
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 125 kw / 170hp @ 9750 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2010
  • Top speed: 280.9 km/h / 174.5 mph
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 zr17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 190/55 zr17
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 15.5 litres / 4.1 us gal / 3.4 imp gal

Thông số chi tiết - DUCATI 1198S CASEY STONER PHILIP ISLAND REPLICA


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Ducati 1198S Casey Stoner Philip Island Replica
Năm Sản Xuất (Year)2010
Động Cơ (Engine)Four Stroke, 90°“L”Twin Cylinder, Dohc, Desmodromic 4 Valve Per Cylinder
Dung Tích (Capacity)1198 Cc / 73.1 Cu In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)106 X 67.9 Mm
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)12.7:1
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Marelli Electronic Fuel Injection, Elliptical Throttle Bodies
Ống Xả (Exhaust)Lightweight 2-1-2 System With Catalytic Converter And 2 Lambda Probes, Twin Stainless Steel Mufflers
Hệ Thống Điện (Ignition)Digital Electronic
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)125 Kw / 170Hp @ 9750 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)131.4 Nm / 13.4 Kgf-M / 97 Lb-Ft @ 8000 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Dry Multiplate With Hydraulic Control
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Truyền Động Chính (Primary Drive)Straight Cut Gears, Ratio 1.84:1
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain, Front Sprocket 15; Rear Sprocket 38
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1St 37/15 / 2Nd 30/17 / 3Rd 28/20 / 4Th 26/22 / 5Th 24/23 / 6Th 22/25
Khung Xe (Frame)Tubular Steel Trellis Frame
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Öhlins 43Mm With Tin Fully Adjustable Upside-Down Fork
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)120 Mm / 4.7 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Progressive Linkage With Fully Adjustable Öhlins Monoshock With Top-Out Spring. Aluminium Single-Sided Swingarm
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)127 Mm / 5.0 In
Phanh Trước (Front Brakes)2 X 330 Mm Semi-Floating Discs, Radially Mounted Brembo Monobloc Calipers, 4-Piston, 2-Pad.
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 245 Mm Disc 2 Piston Caliper
Bánh Xe Trước (Front Wheel)7-Spoke Light Alloy, 3.50 X 17
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 Zr17
Bánh Xe Sau (Rear Wheel)7-Spoke Light Alloy, 6.00 X 17
Lốp Sau (Rear Tyre)190/55 Zr17
Kích Thước (Dimensions)Length 2100Mm / 82.6In  Height  1100Mm / 43.3In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1430Mm / 56.3 In
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)24°30' / 24.5°
Steering Angle28°30' / 28.5°
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)820Mm / 32.2In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)169 Kg / 373 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)15.5 Litres / 4.1 Us Gal / 3.4 Imp Gal
Standing ¼ Mile10.2 Sec
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)280.9 Km/H / 174.5 Mph

Hình Ảnh - DUCATI 1198S CASEY STONER PHILIP ISLAND REPLICA


DUCATI 1198S CASEY STONER PHILIP ISLAND REPLICA - cauhinhmay.com

DUCATI 1198S CASEY STONER PHILIP ISLAND REPLICA - cauhinhmay.com