Thông số DUCATI 600SL PANTAH - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - DUCATI 600SL PANTAH

  • Thương hiệu: DUCATI
  • Model: 600SL PANTAH
  • Năm Sản Xuất: 1983
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 44.9 kw / 61 hp @ 9100 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 1983
  • Top speed: 178.5 km/h / 110.9 mph
  • Lốp Trước (Front Tyre): 100/90-18
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 110/90-18
  • Hộp Số (Transmission): 5 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 18 l / 4.8 us gal / 4.0 imp gal

Thông số chi tiết - DUCATI 600SL PANTAH


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Ducati 600Sl Pantah
Năm Sản Xuất (Year)1983
Động Cơ (Engine)Four Stroke, 90°“L” Twin Cylinder, Sohc, Desmodromic, 2 Valves Per Cylinder, Belt Driven
Dung Tích (Capacity)583 Cc / 35.6 Cu In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)80 X 58 Mm
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)10.4:1
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Air Cooled
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Dell'Ortophf36A
Bugi (Spark Plug)Champion L81A, L82Y Or Bosch W7B
Hệ Thống Điện (Ignition)Bosch Ptz Electronic
Ắc Quy (Battery)Yuasa 12V 14Ah
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)44.9 Kw / 61 Hp @ 9100 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)45 Nm / 4.59 Kgf-M / 33.2 Ft-Lb @ 6000 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet, Multiplate
Hộp Số (Transmission)5 Speed
Primary Drive Ratio2.226:1 (31/69)
Tỷ Số Hộp Số (Gear Ratios)1St 2.500 / 2Nd 1.714 / 3Rd 1.333 / 4Th 1.074 / 5Th 0.931:1 (From 1983: 0.966:1)
Final Drive Ratio2.400:1 (15/36). From 1983: 2.600:1 (15/39)
Final DriveChain
Khung Xe (Frame)Tubular Steel Trellis Frame
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)35Mm Marzocchi Or Paioli Fork
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Marzocchi Or Paioli Dual Shock Absorbers With 3-Way Adjustable Coil Spring
Phanh Trước (Front Brakes)2 X 260 Mm Discs, 2 Piston Calipers
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 260 Mm Disc, 1 Piston Caliper
Front Wheel3.25 X 18
Rear Wheel4.00 X 18
Lốp Trước (Front Tyre)100/90-18
Lốp Sau (Rear Tyre)110/90-18
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)30O
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)129.5 Mm / 5.1 In
Kích Thước (Dimensions)Length: 2150 Mm / 84.6 In Width:     660 Mm / 26.0 In Height:  1280 Mm / 50.4 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1450 Mm / 57.1 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)760 Mm / 29.9 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)187 Kg / 412 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)18 L / 4.8 Us Gal / 4.0 Imp Gal
Tiêu Thụ Trung Bình (Consumption Average)5.2 L/100 Km / 19.1 Km/L / 45 Us Mpg / 54 Imp Mpg
Standing ¼ Mile13.7 Sec / 152.1 Km/H / 94.5 Mph
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)178.5 Km/H / 110.9 Mph
Thử Nghiệm Trên Đường (Road Test)Cycle World

Hình Ảnh - DUCATI 600SL PANTAH


DUCATI 600SL PANTAH - cauhinhmay.com

DUCATI 600SL PANTAH - cauhinhmay.com