Thông số DUCATI 748R - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - DUCATI 748R

  • Thương hiệu: DUCATI
  • Model: 748R
  • Năm Sản Xuất: 2002
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 77 kw / 105 hp @ 1100 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2002
  • Top speed: 250 km/h / 155 mph
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/60 zr17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 180/55 zr17
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 17 litres / 4.5 us gal / 3.7 imp gal

Thông số chi tiết - DUCATI 748R


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Ducati 748R
Năm Sản Xuất (Year)2002
Động Cơ (Engine)Four Stroke, 90°“L”Twin Cylinder, Dohc, Desmodromic 4 Valves Per Cylinder, Belt Driven
Dung Tích (Capacity)748 Cc / 45.6 Cu In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)88 X 61.5 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)11.6:1
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Wet Sump
Dầu Động Cơ (Engine Oil)Semi-Synthetic, 10W/40
Dung Tích Dầu (Oil Capacity)3.5 L / 3.7 Us Qt / 3.1 Imp Qt
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Weber I.A.W. Cpu 1.6M
Bugi (Spark Plug)Champion Ra59
Hệ Thống Điện (Ignition)Electronic
Ắc Quy (Battery)12V 16Ah
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)77 Kw / 105 Hp @ 1100 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)75 Nm / 7.65 Kg-M /55.3 Ft-Lb @ 8700 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Dry, Multi-Plate, Hydraulic Control
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Primary Drive Ratio2:1 (31/62)
Tỷ Số Hộp Số (Gear Ratios)1St 2.466 / 2Nd 1.765 / 3Rd 1.400 / 4Th 1.182 / 5Th 1.043 / 6Th 0.958:1
Tỷ Số Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive Ratio)2.64:1 (14/37)
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain, 520 Vl4 - 5/8" X 1/4"
Khung Xe (Frame)Trestle Type Constructed Of "Als 450" Steel Alloy
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Inverted Type, 43 Mm Diameter Stanchions, Öhlins, Fully Adjustable, Tin Coated
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)127 Mm / 5.0 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Progressive Linkage With Adjustable Monoshock, Öhlins
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)130 Mm / 5.1 In
Phanh Trước (Front Brakes)2 X 320Mm Discs, 4 Piston Calipers, Brembo
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 220 Mm Disc, 1 Piston Caliper, Brembo
Lốp Trước (Front Tyre)120/60 Zr17
Lốp Sau (Rear Tyre)180/55 Zr17
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)24.5°
Kích Thước (Dimensions)Length: 2050 Mm / 80.7 In Width:     685 Mm / 27.0 In Height: 1090 Mm / 42.9 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1410 Mm / 55.5 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)790 Mm / 31.1 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)150 Mm / 5.9 In.
Handlebar Height850 Mm / 33.5 In.
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)198 Kg / 436 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)17 Litres / 4.5 Us Gal / 3.7 Imp Gal
Tiêu Thụ Trung Bình (Consumption Average)5.8 L/100 Km / 17.3 Km/L / 40.7 Us Mpg / 48.9 Imp Mpg
Braking 60 Km/H - 013.3 M / 43.6 Ft
Braking 100 Km/H - 037.7 M / 123.7 Ft
Standing ¼ Mile11.2 Sec / 204 Km/H / 127 Mph
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)250 Km/H / 155 Mph

Hình Ảnh - DUCATI 748R


DUCATI 748R - cauhinhmay.com

DUCATI 748R - cauhinhmay.com