Thông số DUCATI 848 NICKY HAYDEN EDITION - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - DUCATI 848 NICKY HAYDEN EDITION

  • Thương hiệu: DUCATI
  • Model: 848 NICKY HAYDEN EDITION
  • Năm Sản Xuất: 2010
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 98.5 kw / 134 hp @ 10000rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2010
  • Top speed: 257.8 km/h / 160.2 mph
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 zr17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 180/50 zr17
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 16 litres / 4.2 us gal / 3.5 imp gal

Thông số chi tiết - DUCATI 848 NICKY HAYDEN EDITION


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Ducati 848 Nicky Hayden Edition
Năm Sản Xuất (Year)2010
Động Cơ (Engine)Four Stroke, 90°“L”Twin Cylinder, Dohc, Desmodromic 4 Valves Per Cylinder.
Dung Tích (Capacity)848 Cc / 51.7 Cu In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)94 X 61.2 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)12.0:1
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Wet Sump
Dầu Động Cơ (Engine Oil)Semi-Synthetic, 10W/40
Ống Xả (Exhaust)Lightweight 2-1-2 System With Catalytic Converter And Lambda Probe. Twin Stainless Steel Mufflers.
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Marelli Electronic Fuel Injection, Elliptical Throttle Bodies
Hệ Thống Điện (Ignition)Digital Cdi
Bugi (Spark Plug)Champion, Ra59Gc
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)98.5 Kw / 134 Hp @ 10000Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)96 Nm / 9.8 Kgf-M / 70.8 Lb-Ft / @ 8250Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet Multiplate With Hydraulic Control
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Truyền Động Chính (Primary Drive)Straight Cut Gears, Ratio 1.84:1
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1St 37/15 / 2Nd 30/17 / 3Rd 28/20 / 4Th 26/22 / 5Th 24/23 / 6Th 23/24
Khung Xe (Frame)Tubular Steel Trellis Frame In Als 450
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Showa 43Mm Fully Adjustable Upside-Down Fork
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)127 Mm / 5.0 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Progressive Linkage With Fully Adjustable Showa Monoshock. Aluminium Single-Sided Swingarm.
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)130 Mm / 5.1 In
Phanh Trước (Front Brakes)2 X 320Mm Disc, Brembo 4 Piston Calipers
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 245 Mm Disc, Brembo 2 Piston Caliper
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 Zr17
Lốp Sau (Rear Tyre)180/50 Zr17
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)24.5°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)103 Mm / 4.05 In
Kích Thước (Dimensions)Length 2095 Mm / 82.4 In Height 1090 Mm / 42.9 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1430 Mm / 56.3 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)830 Mm  /  32.6 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)168 Kg / 370.4 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)16 Litres / 4.2 Us Gal / 3.5 Imp Gal
Tiêu Thụ Trung Bình (Consumption Average)5.3 L/100 Km / 18.9 Km/L / 44.5 Us Mpg / 53.4 Imp Mpg
Standing ¼ Mile11.1 Sec
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)257.8 Km/H / 160.2 Mph
ReviewsMc24.No

Hình Ảnh - DUCATI 848 NICKY HAYDEN EDITION


DUCATI 848 NICKY HAYDEN EDITION - cauhinhmay.com

DUCATI 848 NICKY HAYDEN EDITION - cauhinhmay.com

DUCATI 848 NICKY HAYDEN EDITION - cauhinhmay.com

DUCATI 848 NICKY HAYDEN EDITION - cauhinhmay.com