Thông số DUCATI 851 STRADA - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - DUCATI 851 STRADA

  • Thương hiệu: DUCATI
  • Model: 851 STRADA
  • Năm Sản Xuất: 1991
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 80.9 kw / 110 hp @ 9600 rpm (rear tyre: 69.9 kw / 95 hp @ 9000 rpm)
  • Năm Sản Xuất (Year): 1991 - 92
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/60 x 17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 180/55 x 17
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 20 litres / 5.3 us gal / 4.4 imp gal

Thông số chi tiết - DUCATI 851 STRADA


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Ducati 851 Strada
Năm Sản Xuất (Year)1991 - 92
Động Cơ (Engine)Four Stroke, 90°“L”Twin Cylinder, Dohc, Desmodromic 4 Valves Per Cylinder, Belt Driven
Dung Tích (Capacity)851 Cc / 51.9 Cu In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)92 X 64 Mm
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)10.5:1
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Weber I.A.W. Cpu P7 Electronic Fuel Injection. 2 X 50Mm Throttle Bodies
Spark PlugsChampion A59Gc
Hệ Thống Điện (Ignition)Inductive Magnetically Triggered
Ắc Quy (Battery)12V 16Ah
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)80.9 Kw / 110 Hp @ 9600 Rpm (Rear Tyre: 69.9 Kw / 95 Hp @ 9000 Rpm)
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)70.6 Nm / 7.2 Kgf-M / 52.1Ft-Lb @ 7000 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Dry,Multiplate
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Primary Drive Ratio2:1 (31/62)
Tỷ Số Hộp Số (Gear Ratios)1St 2.466 / 2Nd 1.765 / 3Rd 1.400 / 4Th 1.182 / 5Th 1.043 / 6Th 0.958:1
Tỷ Số Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive Ratio)2.6:1 (15/39)
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Khung Xe (Frame)Tubular Steel
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)41 Mm Showa Upside-Down Fork With Rebound Compression Damping Adjustable
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Showa Single Shock With Preload And Damping Adjust
Phanh Trước (Front Brakes)2 X 320 Mm Disc, 4 Piston Calipers
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 245 Mm Disc, 2 Piston Caliper
Lốp Trước (Front Tyre)120/60 X 17
Lốp Sau (Rear Tyre)180/55 X 17
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)24O
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)94 Mm / 3.7 In
Kích Thước (Dimensions)Length: 2000 Mm / 78.7 In Width:     670 Mm / 26.4 In Height:  1120 Mm / 44.1 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1430 Mm / 56.3 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)760 Mm / 29.9 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)199 Kg / 439 Lbs
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)210Kg / 462 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)20 Litres / 5.3 Us Gal / 4.4 Imp Gal
Tiêu Thụ Trung Bình (Consumption Average)5.1 L/100 Km / 19.8 Km/L / 46.6 Us Mpg / 55.9Imp Mpg
Màu Sắc (Colours)White Frame, Red
Thử Nghiệm Trên Đường (Road Test)In Moto 1992

Hình Ảnh - DUCATI 851 STRADA


DUCATI 851 STRADA - cauhinhmay.com

DUCATI 851 STRADA - cauhinhmay.com

DUCATI 851 STRADA - cauhinhmay.com

DUCATI 851 STRADA - cauhinhmay.com

DUCATI 851 STRADA - cauhinhmay.com

DUCATI 851 STRADA - cauhinhmay.com