Thông số DUCATI 996 SPS - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - DUCATI 996 SPS

  • Thương hiệu: DUCATI
  • Model: 996 SPS
  • Năm Sản Xuất: 2000
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 90.5 kw / 123 hp @ 9500 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2000
  • Top speed: 270 km/h / 168 mph
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 zr17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 190/50 zr17
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 17 litres / 4.5 us gal / 3.7 imp gal

Thông số chi tiết - DUCATI 996 SPS


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Ducati 996 Sps
Năm Sản Xuất (Year)2000
Động Cơ (Engine)Four Stroke, 90°“L”Twin Cylinder, Dohc, Desmodromic 4 Valve Per Cylinder.
Dung Tích (Capacity)996 Cc / 60.8 Cu In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)98 X 66 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)11.5:1
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Wet Sump
Dầu Động Cơ (Engine Oil)Synthetic, 15W-50
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Mb1 Fuel Injection
Spark PlugsChampion A55V
Hệ Thống Điện (Ignition)Digital Cdi
Ắc Quy (Battery)12V, 16Ah
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)90.5 Kw / 123 Hp @ 9500 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)99 Nm / 10.1 Kgf-M / 73 Ft-Lb @ 8000 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Hydraulically Activated Dry Clutch
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Primary Drive Ratio1.84:1 (32/59)
Tỷ Số Hộp Số (Gear Ratios)1St 2.466 / 2Nd 1.765 / 3Rd 1.350 / 4Th 1.091 / 5Th 0.958 / 6Th 0.857:1
Tỷ Số Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive Ratio)2.4:1 (15/36)
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)43 Mm Showa Shock, Adjustable For Compression And Rebound Damping
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)127 Mm / 4.9 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Showa Mono Shock, Rising Rate, Adjustable For Compression And Rebound Damping
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)130 Mm / 5.1 In
Phanh Trước (Front Brakes)2X 320 Mm Discs, 4 Piston Calipers
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 220 Disc, 2 Piston Caliper
Bánh Xe Trước (Front Wheel)Alloy, 3.50 X 17 In.
Bánh Xe Sau (Rear Wheel)Alloy, 5.50 X 17 In.
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 Zr17
Lốp Sau (Rear Tyre)190/50 Zr17
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)23.5O - 24.5O
Kích Thước (Dimensions)Length 2095 Mm / 79.1 In Width     690 Mm / 27.2 In Height  1090 Mm / 42.9 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1410 Mm / 55.5 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)790 Mm / 31.1 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)190 Kg / 419 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)17 Litres / 4.5 Us Gal / 3.7 Imp Gal
Tiêu Thụ Trung Bình (Consumption Average)6.1 L/100 Km / 16.4 Km/L / 38.6 Us Mpg / 46.3 Imp Mpg
Standing ¼ Mile10.5 Sec
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)270 Km/H / 168 Mph
ReviewsMotocorse

Hình Ảnh - DUCATI 996 SPS


DUCATI 996 SPS - cauhinhmay.com

DUCATI 996 SPS - cauhinhmay.com