Thông số DUCATI 998 S FINAL EDITION - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - DUCATI 998 S FINAL EDITION

  • Thương hiệu: DUCATI
  • Model: 998 S FINAL EDITION
  • Năm Sản Xuất: 2004
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 100 kw / 136 hp @ 10200 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2004
  • Top speed: 270 km/h / 168 mph
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/60 zr17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 190/55 zr17
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 17 l / 4.5 us gal / 3.7 imp gal

Thông số chi tiết - DUCATI 998 S FINAL EDITION


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Ducati 998 S Final Edition
Năm Sản Xuất (Year)2004
Động Cơ (Engine)Four Stroke, 90° “L” Twin Cylinder, Dohc, Desmodromic 4 Valve Per Cylinder, Belt Driven
Dung Tích (Capacity)998 Cc / 60.9 Cu In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)104 X 58.8 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)12.3:1
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Wet Sump
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Weber Marelli Cpu 5.9M, 54Mm Throttle Bodies, Electronic Fuel Injection
Spark PlugsChampion Rg4Hc
Ống Xả (Exhaust)2 Aluminum Mufflers By Termignoni
Hệ Thống Điện (Ignition)Digital Cdi
Ắc Quy (Battery)12V 10Ah
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)100 Kw / 136 Hp @ 10200 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)105 Nm / 10.7 Kgf-M / 77.4 Ft. Lbs @ 8000 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Dry Multiplate With Hydraulic Control
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Primary Drive Ratio1.84:1 (32/59), Straight Cut Gears
Tỷ Số Hộp Số (Gear Ratios)1St 2.466 / 2Nd 1.765 / 3Rd 1.400 / 4Th 1.182/ 5Th 1.043 / 6Th 0.958:1
Tỷ Số Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive Ratio)2.40:1 1(5/36)
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Khung Xe (Frame)Tubular Steel Trellis
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Öhlins Upside Down Fork With 43 Mm Of Condition Pipe Diameter, Tin Coating
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)120 Mm / 4.7 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)A Arm Rocker With Progressively Working Öhlins Central Shock Strut
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)130 Mm / 5.1 In
Phanh Trước (Front Brakes)2 X 320 Mm Discs, 4 Piston Calipers
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 220 Mm Disc, 2 Piston Caliper
Lốp Trước (Front Tyre)120/60 Zr17
Lốp Sau (Rear Tyre)190/55 Zr17
Kích Thước (Dimensions)Length 2030 Mm / 79.9 In Width     780 Mm / 30.7 In Height  1080 Mm / 42.5 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1410 Mm / 55.5 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)790 Mm / 31.1 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)183 Kg / 403 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)17 L / 4.5 Us Gal / 3.7 Imp Gal
Tiêu Thụ Trung Bình (Consumption Average)5.8 L/100 Km / 17.1 Km/L / 40.2 Us Mpg / 48.3 Imp Mpg
Standing ¼ Mile10.7 Sec
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)270 Km/H / 168 Mph
Thủ Công (Manual)Blackbears.Ru Ducati_998-748

Hình Ảnh - DUCATI 998 S FINAL EDITION


DUCATI 998 S FINAL EDITION - cauhinhmay.com

DUCATI 998 S FINAL EDITION - cauhinhmay.com

DUCATI 998 S FINAL EDITION - cauhinhmay.com

DUCATI 998 S FINAL EDITION - cauhinhmay.com

DUCATI 998 S FINAL EDITION - cauhinhmay.com