Thông số DUCATI 999 R XEROX REPLICA - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - DUCATI 999 R XEROX REPLICA

  • Thương hiệu: DUCATI
  • Model: 999 R XEROX REPLICA
  • Năm Sản Xuất: 2006
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 110 kw / 150 hp @ 9750 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2006
  • Top speed: 280 km/h / 174 mph
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 zr17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 190/50 zr17
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 15.5 litres / 4.1 us gal / 3.4 imp gal

Thông số chi tiết - DUCATI 999 R XEROX REPLICA


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Ducati 999 R Xerox Replica
Năm Sản Xuất (Year)2006
Production200 Units
Động Cơ (Engine)Four Stroke, 90° “L” Twin Cylinder, Dohc, Desmodromic 4 Valves Per Cylinder, Belt Driven
Dung Tích (Capacity)999 Cc / 70 Cu In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)104 X 58.8 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)12.45:1
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Wet Sump
Dầu Động Cơ (Engine Oil)Synthetic, 10W/40
Ống Xả (Exhaust)Single Steel Muffler With Catalytic Converter
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Weber Marelli Electronic Fuel Injection, 54 Mm Throttle Body
Spark PlugsChampion Rg4Hc
Hệ Thống Điện (Ignition)Marelli Electronic
Ắc Quy (Battery)12V 10Ah
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)110 Kw / 150 Hp @ 9750 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)108 Nm / 11.0 Kgf-M / 79.7 Ft-Lb @ 8000 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Dry Multiplate With Hydraulic Control
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Primary Drive RatioStraight Cut Gears, 1.84:1
Tỷ Số Hộp Số (Gear Ratios)1St 2.466 / 2Nd 1.765 / 3Rd 1.400 / 4Th 1.182 / 5Th 1.043 / 6Th 0.958:1
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain, #525
Tỷ Số Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive Ratio)2.400:1 (15/36)
Khung Xe (Frame)Tubular Steel Trellis
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Öhlins 43Mm Upside-Down Fully Adjustable Fork With Tin Surface Treatment
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)120 Mm / 4.7 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Progressive Linkage With Fully Adjustable Öhlins Monoshock
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)128 Mm / 5 In
Phanh Trước (Front Brakes)2 X 320 Mm Discs, 4 Piston Calipers
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 245Mm Disc, 2 Piston Caliper
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 Zr17
Lốp Sau (Rear Tyre)190/50 Zr17
Bánh Xe Trước (Front Wheel)Y-Shaped 5-Spoke Light Alloy 3.50 X 17
Bánh Xe Sau (Rear Wheel)Y-Shaped 5-Spoke Light Alloy 5.50 X 17
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)23.5° - 24.5°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)97 Mm / 3.8 In
Kích Thước (Dimensions)Length 2095 Mm / 82.5 In Width:    730 Mm / 28.7 In Height  1110 Mm / 43.7 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1420 Mm / 55.9 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)780 Mm / 30.7 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)181 Kg / 427 Lbs
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)205 Kg / 399 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)15.5 Litres / 4.1 Us Gal / 3.4 Imp Gal
Tiêu Thụ Trung Bình (Consumption Average)5.0 L/100 Km / 19.9 Km/L / 46.8 Us Mpg / 56.2 Imp Mpg
Standing 0 - 60 Mph3.17 Sec
Standing ¼ Mile10.34 Sec / 216.2 Km/H / 134.4 Mph
Acceleration 60- 80 Mph2.9 Sec
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)280 Km/H / 174 Mph

Hình Ảnh - DUCATI 999 R XEROX REPLICA


DUCATI 999 R XEROX REPLICA - cauhinhmay.com

DUCATI 999 R XEROX REPLICA - cauhinhmay.com

DUCATI 999 R XEROX REPLICA - cauhinhmay.com

DUCATI 999 R XEROX REPLICA - cauhinhmay.com