Thông số DUCATI HYPERMOTARD 939 - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - DUCATI HYPERMOTARD 939

  • Thương hiệu: DUCATI
  • Model: HYPERMOTARD 939
  • Năm Sản Xuất: 2018
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 82 kw / 110 hp @ 9000 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2018
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 zr17 pirelli diablo rosso ii
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 180/55 zr17 pirelli diablo rosso ii
  • Hộp Số (Transmission): 6-speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 16 litres / 4.2 us gal

Thông số chi tiết - DUCATI HYPERMOTARD 939


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Ducati Hypermotard 939
Năm Sản Xuất (Year)2018
Động Cơ (Engine)Testastretta 11°, L-Twin Cylinder, 4 Valve Per Cylinder, Desmodromic
Dung Tích (Capacity)937 Cc / 57.2 Cu In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)94 X 67.5 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)13.1:1
Ống Xả (Exhaust)Single Stainless Steel Muffler With Catalytic Converter And Two Lambda Probes
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Magneti Marelli Electronic Fuel Injection System. Throttle Bodies With Full Ride By Wire System
Hệ Thống Điện (Ignition)Electronic
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)82 Kw / 110 Hp @ 9000 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)97.9 Nm / 9.98 Kgf-M / 72.2 Lb-Ft @ 7500 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Wet Multiplate Clutch Mechanically Operated, Self-Servo Action On Drive, Slipper Action On Over-Run
Hộp Số (Transmission)6-Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain, Front Sprocket 15, Rear Sprocket 43
Truyền Động Chính (Primary Drive)Straight Cut Gears, 1.85:1 Ratio
Khung Xe (Frame)Tubular Steel Trellis Frame
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)43Mm Usd Forks
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)170 Mm / 6.7 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Progressive Linkage With Adjustable Spring Preload And Rebound Damping Sachs Monoshock. Aluminium Single-Sided Swingarm
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)150 Mm / 5.9 In
Phanh Trước (Front Brakes)2 X 320 Mm Semi-Floating Discs, Radially Mounted Brembo Monobloc Callipers, 4-Piston 2-Pad, Axial Pump With Adjustable Lever, With Bosch Abs As Standard
Phanh Sau (Rear Brakes)245 Mm Disc, 2-Piston Caliper, With Bosch Abs As Standard
Bánh Xe Trước (Front Wheel)10-Spoke In Light Alloy 3.50" X 17"
Bánh Xe Sau (Rear Wheel)10-Spoke In Light Alloy 5.50" X 17"
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 Zr17 Pirelli Diablo Rosso Ii
Lốp Sau (Rear Tyre)180/55 Zr17 Pirelli Diablo Rosso Ii
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)25.5º
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)104 Mm / 4.1 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1493 Mm / 58.8 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)870 Mm / 34.2 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)181 Kg / 399 Lbs
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)204 Kg / 450 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)16 Litres / 4.2 Us Gal

Hình Ảnh - DUCATI HYPERMOTARD 939


DUCATI HYPERMOTARD 939 - cauhinhmay.com

DUCATI HYPERMOTARD 939 - cauhinhmay.com

DUCATI HYPERMOTARD 939 - cauhinhmay.com

DUCATI HYPERMOTARD 939 - cauhinhmay.com