Thông số DUCATI MONSTER S4R TESTASTRETTA - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - DUCATI MONSTER S4R TESTASTRETTA

  • Thương hiệu: DUCATI
  • Model: MONSTER S4R TESTASTRETTA
  • Năm Sản Xuất: 2008
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 95.7 kw / 130 hp @ 9500 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2008
  • Top speed: 246.9 km/h / 153.4 mph
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 zr17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 180/55 zr17
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed

Thông số chi tiết - DUCATI MONSTER S4R TESTASTRETTA


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Ducati Monster S4R Testastretta
Năm Sản Xuất (Year)2008
Động Cơ (Engine)Four Stroke, 90° “L” Twin Cylinder, Dohc, Desmodromic 4 Valves Per Cylinder
Dung Tích (Capacity)998 Cc / 60.9 Cu In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)100 X 63.5 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)11.4:1
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Wet Sump
Dầu Động Cơ (Engine Oil)Semi-Synthetic, 10W/40
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Marelli Electronic Fuel Injection, 50 Mm Throttle Bodies
Hệ Thống Điện (Ignition)Marelli Electronic
Bugi (Spark Plug)Champion, Ra59Gc
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)95.7 Kw / 130 Hp @ 9500 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)103.9 Nm / 10.6 Kgf-M / 76.7 Lb-Ft @ 7500 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Dry Multiplate With Hydraulic Control
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain; Front Sprocket 15; Rear Sprocket 42
Truyền Động Chính (Primary Drive)Straight Cut Gears, Ratio 1.84:1
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1St 37/15, 2Nd 30/17, 3Rd 27/20, 4Th 24/22, 5Th 23/24, 6Th 24/28
Khung Xe (Frame)Tubular Steel Trellis Frame
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Showa 43 Mm Fully Adjustable Upside-Down Fork
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)130 Mm / 5.1 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Progressive Linkage With Fully Adjustable Sachs Monoshock. Aluminium Single-Sided Swingarm
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)148 Mm / 5.8 In
Phanh Trước (Front Brakes)2 X 320 Mm Discs, 4 Piston Calipers
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 245 Mm Disc, 2 Piston Caliper
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 Zr17
Lốp Sau (Rear Tyre)180/55 Zr17
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)24°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)96 Mm / 3.8 In
Kích Thước (Dimensions)Length  2121 Mm / 83.5 In Height  1222 Mm / 48.1 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1440 Mm / 56.7 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)803 Mm / 31.6 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)177 Kg / 390Lbs
Standing 1000 M21.2 Sec / 231.3 Km/H / 143.7 Mph
Standing ¼ Mile11.3 Sec / 201.1 Km/H / 125 Mph
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)246.9 Km/H / 153.4 Mph
ReviewsMotorcycle-Usa / Ducati Vs Ducati / Motorcycle.Com / 1000Ps

Hình Ảnh - DUCATI MONSTER S4R TESTASTRETTA


DUCATI MONSTER S4R TESTASTRETTA - cauhinhmay.com

DUCATI MONSTER S4R TESTASTRETTA - cauhinhmay.com

DUCATI MONSTER S4R TESTASTRETTA - cauhinhmay.com