Thông số DUCATI PANIGALE V2 - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - DUCATI PANIGALE V2

  • Thương hiệu: DUCATI
  • Model: PANIGALE V2
  • Năm Sản Xuất: 2021
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 114 kw / 155 hp @ 10750 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2021
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 zr17 pirelli diablo rosso corsa ii
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 180/60 zr17 pirelli diablo rosso corsa ii
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed with ducati quick shift (dqs) up/down evo 2
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 17 litres / 4.5 us gal

Thông số chi tiết - DUCATI PANIGALE V2


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Ducati Panigale V2
Năm Sản Xuất (Year)2021
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Superquadro, 90° L-Twin Cylinder, Dohc, Desmodromic 4 Valves Per Cylinder
Dung Tích (Capacity)955 Cc / 58.3 Cu In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)100 X 60.8 Mm
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)12.5:1
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Electronic Fuel Injection System. Twin Injectors Per Cylinder. Full Ride-By-Wire Elliptical Throttle Bodies
Ống Xả (Exhaust)2-1-2-1 System, With 2 Catalytic Converters And 2 Lambda Probes
EmissionEuro 5
Hệ Thống Điện (Ignition)Electronic
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)114 Kw / 155 Hp @ 10750 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)104 Nm / 76.7 Lb-Ft @ 9000 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Hydraulically Controlled Slipper And Self-Servo Wet Multiplate Clutch. Self Bleeding Master Cylinder
Hộp Số (Transmission)6 Speed With Ducati Quick Shift (Dqs) Up/Down Evo 2
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain; Front Sprocket 15; Rear Sprocket 43
Truyền Động Chính (Primary Drive)Straight Cut Gears; Ratio 1.77:1
Gear Ratio1St 37/15  /  2Nd 30/16  /  3Rd 27/18  /  4Th 25/20  /  5Th 24/22  /   6Th 23/24
Khung Xe (Frame)Monocoque Aluminium
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)43Mm Chromed Inner Tubes, Fully Adjustable Showa Bpf Fork
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)120 Mm / 4.72 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Fully Adjustable Sachs Unit. Aluminum Single-Sided Swingarm
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)130 Mm / 5.1 In
Phanh Trước (Front Brakes)2 X 320 Mm Semi-Floating Discs, Radially Mounted Brembo Monobloc M4.32 4-Piston Calipers, Self Bleeding Master Cylinder.
Phanh Sau (Rear Brakes)245 Mm Disc, 2-Piston Caliper
Hệ Thống Phanh Chống Bó Cứng (Abs)Bosch Cornering Abs Evo
Bánh Xe (Wheels)5-Spokes Light Alloy
Bánh Xe Trước (Front Wheel)3.50 X 17
Bánh Xe Sau (Rear Wheel)5.50 X 17
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 Zr17 Pirelli Diablo Rosso Corsa Ii
Lốp Sau (Rear Tyre)180/60 Zr17 Pirelli Diablo Rosso Corsa Ii
Hiển Thị (Display)Digital Unit With 4,3 In Tft Colour Display
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)24°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)94 Mm / 3.7 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1436 Mm / 56.5 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)840 Mm / 33.1 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)176 Kg / 388 Lbs
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)200 Kg / 441 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)17 Litres / 4.5 Us Gal

Hình Ảnh - DUCATI PANIGALE V2


DUCATI PANIGALE V2 - cauhinhmay.com

DUCATI PANIGALE V2 - cauhinhmay.com

DUCATI PANIGALE V2 - cauhinhmay.com

DUCATI PANIGALE V2 - cauhinhmay.com

DUCATI PANIGALE V2 - cauhinhmay.com

DUCATI PANIGALE V2 - cauhinhmay.com

DUCATI PANIGALE V2 - cauhinhmay.com

DUCATI PANIGALE V2 - cauhinhmay.com

DUCATI PANIGALE V2 - cauhinhmay.com