Thông số DUCATI SCRAMBLER 1100 SPECIAL - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - DUCATI SCRAMBLER 1100 SPECIAL

  • Thương hiệu: DUCATI
  • Model: SCRAMBLER 1100 SPECIAL
  • Năm Sản Xuất: 2018
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 84.5hp / 63 kw @ 7500 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2018
  • Lốp Trước (Front Tyre): pirelli mt 60 rs 120/80 zr18
  • Lốp Sau (Rear Tyre): pirelli mt 60 rs 180/55 zr17
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 15 litres / 3.96 us gal

Thông số chi tiết - DUCATI SCRAMBLER 1100 SPECIAL


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Ducati Scrambler 1100 Special
Năm Sản Xuất (Year)2018
Động Cơ (Engine)Four Stroke, L-Twin, Desmodromic Distribution, 2 Valves Per Cylinder
Dung Tích (Capacity)1079 Cc / 65.8 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)98 X 71 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Air/Oil Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)11.0:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Electronic Fuel Injection, Ø55 Mm Throttle Body With Full Ride By Wire (Rbw)
Hệ Thống Điện (Ignition)Marelli Electronic
Khởi Động (Starting)Electric
Ống Xả (Exhaust)2-1-2 System With Catalytic Converter And 2 Lambda Probes, Twin Stainless Steel Muffler With Aluminium Covers And End Caps
Công Suất Cực Đại (Max Power)84.5Hp / 63 Kw @ 7500 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)65 Lb-Ft / 88 Nm @ 4750 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Light Action, Wet, Multi-Plate Clutch With Hydraulic Control. Self-Servo Action On Drive, Slipper Action On Over-Run
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain, Front Sprocket 15; Rear Sprocket 39
Truyền Động Chính (Primary Drive)Straight Cut Gears; Ratio 1.85:1
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1=37/15 2=30/17 3=28/20 4=26/22 5=24/23 6=23/24
Khung Xe (Frame)Tubular Steel Trellis Frame
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Marzocchi Fully Adjustable Ø45 Mm Usd Fork
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)150 Mm / 5.9 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Kayaba Monoshock, Pre-Load And Rebound Adjustable
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)150 Mm / 5.9 In
Phanh Trước (Front Brakes)2 X 320 Mm Semi-Floating Discs, Radially Mounted Brembo Monobloc M4.32 Callipers, 4-Piston, Axial Pump With Bosch Cornering Abs As Standard Equipment
Phanh Sau (Rear Brakes)245 Mm Disc, 1-Piston Floating Calliper With Bosch Cornering Abs As Standard Equipment
Bánh Xe Trước (Front Wheel)Spoked Aluminium Wheel, 3.50" X 18"
Bánh Xe Sau (Rear Wheel)Spoked Aluminium Wheel, 5.50" X 17"
Lốp Trước (Front Tyre)Pirelli Mt 60 Rs 120/80 Zr18
Lốp Sau (Rear Tyre)Pirelli Mt 60 Rs 180/55 Zr17
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)24.5°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)111 Mm / 4.4 In
Total Steering Lock34°
Kích Thước (Dimensions)Length   2190 Mm / 86.0 In Height   1330 Mm / 52.4 In Width      920 Mm / 36.2 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1514 Mm / 59.6 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)810 Mm / 31.9 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)194 Kg / 428 Lb
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)211 Kg / 465 Lb
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)15 Litres / 3.96 Us Gal

Hình Ảnh - DUCATI SCRAMBLER 1100 SPECIAL


DUCATI SCRAMBLER 1100 SPECIAL - cauhinhmay.com

DUCATI SCRAMBLER 1100 SPECIAL - cauhinhmay.com

DUCATI SCRAMBLER 1100 SPECIAL - cauhinhmay.com

DUCATI SCRAMBLER 1100 SPECIAL - cauhinhmay.com

DUCATI SCRAMBLER 1100 SPECIAL - cauhinhmay.com

DUCATI SCRAMBLER 1100 SPECIAL - cauhinhmay.com

DUCATI SCRAMBLER 1100 SPECIAL - cauhinhmay.com

DUCATI SCRAMBLER 1100 SPECIAL - cauhinhmay.com

DUCATI SCRAMBLER 1100 SPECIAL - cauhinhmay.com