Thông số DUCATI XDIAVEL S - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - DUCATI XDIAVEL S

  • Thương hiệu: DUCATI
  • Model: XDIAVEL S
  • Năm Sản Xuất: 2021
  • Năm Sản Xuất (Year): 2021
  • Lốp Trước (Front Tyre): 120/70 zr17 pirelli diablo rosso iii
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 240/45 zr17 pirelli diablo rosso iii
  • Hộp Số (Transmission): 6-speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 18 litres / 4.75 us gal

Thông số chi tiết - DUCATI XDIAVEL S


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Ducati Xdiavel S
Năm Sản Xuất (Year)2021
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Testastretta Dvt (Desmodromic Variable Timing), 90°  L-Twin, 4 Desmodromically Actuated Valves Per Cylinder, Dual Spark
Dung Tích (Capacity)1262 Cc / 77 Cu In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)106 X 71.5 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)13.0:1
Ống Xả (Exhaust)Stainless Steel Exhaust And Muffler With Dual Oval Exits, Catalytic Converter And 2 Lambda Probes (Stainless Steel Exhaust And Muffler With Dual Oval Exits, Catalytic Converter And 2 Lambda Probes)
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Electronic Fuel Injection System, 56Mm Elliptical Throttle Bodies Full With Ride-By-Wire System
EmissionEuro 4 / Euro 5 Compliant In All Countries That Adopt The Standard
Hệ Thống Điện (Ignition)Electronic
Khởi Động (Starting)Electric
Max Power Euro5118 Kw / 160 Hp @ 9500 Rpm
Max Power Euro4112 Kw / 152 Hp @ 9500 Rpm
Max Torque Euro5127 Nm / 93.7 Lb-Ft @ 5000 Rpm
Max Torque Euro4126 Nm / 92.9 Lb-Ft @ 5000 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Slipper And Self-Servo Wet Multiplate Clutch With Hydraulic Control
Hộp Số (Transmission)6-Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Belt, Front Sprocket Z28, Rear Sprocket Z80
Truyền Động Chính (Primary Drive)Straight Cut Gears, 1.84:1 Ratio
Tỷ Số Hộp Số (Gear Ratios)1St 37:15 / 2Nd 30:17 / 3Rd 27:20 / 4Th 24:22 / 5Th 23:24 / 6Th 22:25
Khung Xe (Frame)Tubular Steel Trellis Frame
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)50Mm Usd Adjustable Forks With Dlc Treatment
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)120 Mm / 4.7 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Single Shock Absorber, Adjustable Preload And Rebound, Remote Reservoir, Single Sided Cast/Trellis Frame Swingarm (Single Shock Absorber, Adjustable Preload And Rebound, Remote Reservoir, Single Sided Cast/Trellis Frame Swingarm)
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)110 Mm / 4.3 In
Phanh Trước (Front Brakes)2X 320 Mm Semifloating Discs, Radial Brembo Monobloc 4-Piston M50 Callipers, Pr16/19 Radial Master Cylinder
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 265 Mm Disc, Brembo 2-Piston Floating Calliper
Hệ Thống Phanh Chống Bó Cứng (Abs)Bosch Cornering Abs As Standard Equipment
Bánh Xe Trước (Front Wheel)Light Alloy, Cast And Machined, 3.50 X 17
Bánh Xe Sau (Rear Wheel)Light Alloy, Cast And Machined, 8.00 X 17
Lốp Trước (Front Tyre)120/70 Zr17 Pirelli Diablo Rosso Iii
Lốp Sau (Rear Tyre)240/45 Zr17 Pirelli Diablo Rosso Iii
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)30º
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)130 Mm / 5.1 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1615 Mm / 63.6 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)755 Mm / 29.7 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)223 Kg / 492 Lbs
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)249 Kg / 549 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)18 Litres / 4.75 Us Gal

Hình Ảnh - DUCATI XDIAVEL S


DUCATI XDIAVEL S - cauhinhmay.com

DUCATI XDIAVEL S - cauhinhmay.com

DUCATI XDIAVEL S - cauhinhmay.com

DUCATI XDIAVEL S - cauhinhmay.com