Thông số GABA TAB A60 - Cấu hình Máy tính bảng - Thông số chi tiết

Thông tin chung - GABA TAB A60


GABA TAB A60
  • Thương hiệu: GABA
  • Model: TAB A60
  • Năm Sản Xuất: -
  • Model (Model): tab a60
  • Hệ Điều Hành (Operating System): android v4 (ice cream sandwich)
  • Bộ Xử Lý (Processor): 1.2 ghz
  • Trọng Lượng (Weight): 350 grams
  • Ram (Ram): 1 gb
  • Độ Phân Giải (Resolution): 1.3 mp front camera

Thông số chi tiết - GABA TAB A60


TỔNG QUAN (SUMMARY)
Máy Ảnh (Camera)2 Mp
Ắc Quy (Battery)3500 Mah
Hiển Thị (Display)7" (17.78 Cm)

TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT (SPECIAL FEATURES)
Các Ứng Dụng (Applications)Document Viewer

CHUNG (GENERAL)
Hệ Điều Hành (Operating System)Android V4 (Ice Cream Sandwich)
Số Lượng Khe Sim (Sim Slots)Single Sim
Model (Model)Tab A60
Thương Hiệu (Brand)Gaba
Mạng Kết Nối (Network)3G: Available

HIỆU SUẤT (PERFORMANCE)
Bộ Xử Lý (Processor)1.2 Ghz
Ram (Ram)1 Gb

THIẾT KẾ (DESIGN)
Trọng Lượng (Weight)350 Grams
Màu Sắc (Colours)Black

HIỂN THỊ (DISPLAY)
Loại Hiển Thị (Display Type)Lcd
Kích Thước Màn Hình (Screen Size)7 Inches (17.78 Cm)
Độ Phân Giải Màn Hình (Screen Resolution)480 X 800 Pixels
Màn Hình Cảm Ứng (Touch Screen)Yes Capacitive Touchscreen
Mật Độ Điểm Ảnh (Pixel Density)133 Ppi

LƯU TRỮ (STORAGE)
Bộ Nhớ Trong (Internal Memory)8 Gb
Bộ Nhớ Mở Rộng (Expandable Memory)Yes Up To 32 Gb

MÁY ẢNH (CAMERA)
Chế Độ Chụp (Shooting Modes)Continuos Shooting
Độ Phân Giải (Resolution)1.3 Mp Front Camera
Tính Năng Camera (Camera Features)Fixed Focus
Độ Phân Giải Hình Ảnh (Image Resolution)1600 X 1200 Pixels
Đèn Flash (Flash)Yes Led Flash

ẮC QUY (BATTERY)
Loại (Type)Li-Ion
Thời Gian Thoại (Talktime)Up To 7(2G)
Dung Tích (Capacity)3500 Mah

MẠNG KẾT NỐI (NETWORK CONNECTIVITY)
Hdmi (Hdmi)Có (Yes)
Wifi (Wifi)Yes Wi-Fi 802.11
Hỗ Trợ Mạng (Network Support)3G
Gps (Gps)Có (Yes)
Bluetooth (Bluetooth)Có (Yes)
Sim 1 (Sim 1)3G Speed: Ev-Do Category Rev.A