Thông số GILERA COGUAR 125 - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - GILERA COGUAR 125

  • Thương hiệu: GILERA
  • Model: COGUAR 125
  • Năm Sản Xuất: 2000
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 10.8 hp / 7.9 kw @ 8250 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 2000 - 02
  • Lốp Trước (Front Tyre): 100/80 -17
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 130/70 -17
  • Hộp Số (Transmission): 5 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 12 litres / 3.17 us gal

Thông số chi tiết - GILERA COGUAR 125


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Gilera Coguar 125
Năm Sản Xuất (Year)2000 - 02
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Single Cylinder
Dung Tích (Capacity)124 Cc / 7.6 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)56.5 X 49.5 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Air Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Carburetor
Hệ Thống Điện (Ignition)Cdi
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)10.8 Hp / 7.9 Kw @ 8250 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)9.2 Nm / 6.7 Lb-Ft @ 6500 Rpm
Hộp Số (Transmission)5 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)35Mm Telescopic Forks
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)130 Mm / 5.1 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Large Oscillating Fork, Dual Dampers
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)110 Mm / 4.3 In
Phanh Trước (Front Brakes)Single 260Mm Discs  2 Piston Caliper
Phanh Sau (Rear Brakes)160Mm Drum
Lốp Trước (Front Tyre)100/80 -17
Lốp Sau (Rear Tyre)130/70 -17
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)133 Kg / 293 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)12 Litres / 3.17 Us Gal

Hình Ảnh - GILERA COGUAR 125


GILERA COGUAR 125 - cauhinhmay.com

GILERA COGUAR 125 - cauhinhmay.com

GILERA COGUAR 125 - cauhinhmay.com