Thông số GOOGLE PIXEL 6 - Cấu hình Điện thoại - Thông số chi tiết

Thông tin chung - GOOGLE PIXEL 6


GOOGLE PIXEL 6
  • Thương hiệu: GOOGLE
  • Model: PIXEL 6
  • Năm Sản Xuất: 2021
  • Hiển Thị (Display): 6.4 inches, 98.9 cm2 (~83.4% screen-to-body ratio)
  • Bộ Nhớ (Memory): 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
  • Chíp Xử Lý (Chipset): Google Tensor (5 nm)
  • CPU: Octa-core (2x2.80 GHz Cortex-X1 & 2x2.25 GHz Cortex-A76 & 4x1.80 GHz Cortex-A55)
  • Hệ Điều Hành (Os): Android 12, upgradable to Android 13

Thông số chi tiết - GOOGLE PIXEL 6


MẠNG KẾT NỐI (NETWORK)
Công Nghệ (Technology)Gsm / Cdma / Hspa / Evdo / Lte / 5G
Tần Số 2G (2G Bands)Gsm 850 / 900 / 1800 / 1900
Khác (Other)1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 14, 20, 25, 28, 30, 38, 40, 41, 48, 66, 71, 77, 78 Sa/Nsa/Sub6 - Gb7N6
Tần Số 3G (3G Bands)Hsdpa 800 / 850 / 900 / 1700(Aws) / 1900 / 2100
Tần Số 4G (4G Bands)1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 32, 38, 39, 40, 41, 42, 46, 48, 66, 71 - Gb7N6, G9S9B16
Tần Số 5G (5G Bands)1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 14, 20, 25, 28, 30, 38, 40, 41, 48, 66, 71, 77, 78, 257, 258, 260, 261 Sa/Nsa/Sub6/Mmwave - G9S9B
Tốc Độ (Speed)Hspa, Lte-A (Ca), 5G

PHÁT HÀNH (LAUNCH)
Năm Ra Mắt (Announced)2021, October 19
Trạng Thái (Status)Available. Released 2021, October 28

THÂN MÁY (BODY)
Kích Thước (Dimensions)158.6 X 74.8 X 8.9 Mm (6.24 X 2.94 X 0.35 In)
Trọng Lượng (Weight)207 G (7.30 Oz)
Thiết Kế (Build)Glass Front (Gorilla Glass Victus), Glass Back (Gorilla Glass 6), Aluminum Frame
SimNano-Sim And Esim
Khác (Other)Ip68 Dust/Water Resistant (Up To 1.5M For 30 Min)

HIỂN THỊ (DISPLAY)
Loại (Type)Amoled, 90Hz, Hdr10+
Kích Thước (Size)6.4 Inches, 98.9 Cm2 (~83.4% Screen-To-Body Ratio)
Độ Phân Giải (Resolution)1080 X 2400 Pixels, 20:9 Ratio (~411 Ppi Density)
Bảo Vệ (Protection)Corning Gorilla Glass Victus
Khác (Other)Always-On Display

NỀN TẢNG (PLATFORM)
Hệ Điều Hành (Os)Android 12, Upgradable To Android 13
Chíp Xử Lý (Chipset)Google Tensor (5 Nm)
Bộ Vi Xử Lý (Cpu)Octa-Core (2X2.80 Ghz Cortex-X1 & 2X2.25 Ghz Cortex-A76 & 4X1.80 Ghz Cortex-A55)
Bộ Xử Lý Đồ Hoạ (Gpu)Mali-G78 Mp20

BỘ NHỚ (MEMORY)
Khe Cắm Thẻ Nhớ (Card Slot)Không (No)
Bộ Nhớ Trong (Internal)128Gb 8Gb Ram, 256Gb 8Gb Ram
Khác (Other)Ufs 3.1

CAMERA CHÍNH (MAIN CAMERA)
Dual50 Mp, F/1.9, 25Mm (Wide), 1/1.31", 1.2Μm, Dual Pixel Pdaf, Laser Af, Ois 12 Mp, F/2.2, 17Mm, 114˚ (Ultrawide), 1.25Μm
Chức Năng (Features)Dual-Led Flash, Pixel Shift, Auto-Hdr, Panorama
Video (Video)4K@30/60Fps, 1080P@30/60/120/240Fps; Gyro-Eis, Ois

CAMERA SELFIE (SELFIE CAMERA)
Single8 Mp, F/2.0, 24Mm (Wide), 1.12Μm
Chức Năng (Features)Auto-Hdr, Panorama
Video (Video)1080P@30Fps

ÂM THANH (SOUND)
Loa Ngoài (Loudspeaker)Có, With Stereo Speakers (Yes, With Stereo Speakers)
3.5Mm JackKhông (No)

KẾT NỐI (COMMS)
WlanWi-Fi 802.11 A/B/G/N/Ac/6E, Dual-Band, Wi-Fi Direct
Bluetooth (Bluetooth)5.2, A2Dp, Le, Aptx Hd
PositioningGps (L1+L5), Glonass (G1), Bds (B1I+B1C+B2A), Galileo (E1+E5A), Qzss (L1+L5)
Nfc (Nfc)Có (Yes)
RadioKhông (No)
Usb (Usb)Usb Type-C 3.1

CHỨC NĂNG (FEATURES)
Cảm Biến (Sensors)Fingerprint (Under Display, Optical), Gia Tốc Kế, Con Quay Hồi Chuyển, Proximity, Compass, Barometer

ẮC QUY (BATTERY)
Loại (Type)Li-Ion 4614 Mah, Non-Removable
Sạc (Charging)Wired (Based On 30W Charger), Pd3.0, 50% In 30 Min (Advertised) 21W Wireless Reverse Wireless

MISC
Màu Sắc (Colors)Sorta Seafoam, Kinda Coral, Stormy Black
Số Hiệu (Models)Gb7N6, G9S9B16
Giá Cả (Price)$ 278.98 / € 467.46 / £ 434.99 / ₹ 37,999 / C$ 487.99

TESTS
Hiệu Suất (Performance)Antutu: 676831 (V9) Geekbench: 2899 (V5.1) Gfxbench: 57Fps (Es 3.1 Onscreen)
Hiển Thị (Display)Contrast Ratio: Infinite (Nominal)
Máy Ảnh (Camera)Photo / Video
Loa Ngoài (Loudspeaker)-26.9 Lufs (Good)
Tuổi Thọ Pin (Battery Life)Endurance Rating 86H