Thông số HARLEY DAVIDSON FLHTCU SE5 ELECTRIC GLIDE ULTRA CLASSIC CVO - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - HARLEY DAVIDSON FLHTCU SE5 ELECTRIC GLIDE ULTRA CLASSIC CVO

  • Thương hiệu: H-D
  • Model: HARLEY DAVIDSON FLHTCU SE5 ELECTRIC GLIDE ULTRA CLASSIC CVO
  • Năm Sản Xuất: 2010
  • Năm Sản Xuất (Year): 2010
  • Lốp Trước (Front Tyre): d408 130/80b17 65h
  • Lốp Sau (Rear Tyre): d407 180/65b16 81h
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 22.7 litres / 6.0 us  gal

Thông số chi tiết - HARLEY DAVIDSON FLHTCU SE5 ELECTRIC GLIDE ULTRA CLASSIC CVO


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Harley Davidson Flhtcu Se5 Electric Glide Ultra Classic Cvo
Năm Sản Xuất (Year)2010
Động Cơ (Engine)Four Stroke, Twin Cam 110™ With Integrated Oil Cooler Valves Pushrod-Operated, Overhead Valves With Hydraulic, Self-Adjusting Lifters; Two Valves Per Cylinder
Dung Tích (Capacity)1802 Cc / 109.96 Cub In.
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)101.6 X 111.1 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Air/Liquid Cooled,
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)9.2:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Electronic Sequential Port Fuel Injection (Espfi)
Hệ Thống Điện (Ignition)Single-Fire, Non-Wasted, Map-Controlled Spark Ignition
Khởi Động (Starting)Electric
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)156 Nm / 15.9 Kgf-M / 115 Ft. Lbs @ 3750 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Multi-Plate, Wet
Transmissione6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Belt
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1St 9.312 9.312 9.030  /  2Nd 6.421 6.421 6.226  /  3Rd 4.774 4.774  /  4.630   /  4Th 3.926 3.926 3.807  /  5Th 3.279 3.279 3.179  /  6Th 2.790 2.790 2.706
Khung Xe (Frame)Mild Steel, Sqaure-Section Backbone With Twin Downtubes
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)41.3 Mm Telescopic Forks,
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)116 Mm /
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Swing Arm Mild Steel, Rectangular Tube Sections, Stamped Junctions; Mig Welded,  Lowered, Air-Adjustable,
Phanh Trước (Front Brakes)2X 300Mm Discs 4 Piston Calipers, Abs Standard
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 300Mm Disc 4 Piston Caliper, Abs Standard
Lốp Trước (Front Tyre)D408 130/80B17 65H
Lốp Sau (Rear Tyre)D407 180/65B16 81H
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)170 Mm / 6.6 In
Kích Thước (Dimensions)Length 2504 Mm / 98.6 In. Width   965 Mm / 38 In. Height 1549 Mm / 61 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1613 Mm / 63.5 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)Laden2  706 Mm / 27.8 In  Unladen  757 Mm / 29.8 In
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)423.2 Kg  /  933 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)22.7 Litres / 6.0 Us  Gal

Hình Ảnh - HARLEY DAVIDSON FLHTCU SE5 ELECTRIC GLIDE ULTRA CLASSIC CVO


HARLEY DAVIDSON FLHTCU SE5 ELECTRIC GLIDE ULTRA CLASSIC CVO - cauhinhmay.com

HARLEY DAVIDSON FLHTCU SE5 ELECTRIC GLIDE ULTRA CLASSIC CVO - cauhinhmay.com