Thông số HARLEY DAVIDSON FXCWC SOFTAIL ROCKER C - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - HARLEY DAVIDSON FXCWC SOFTAIL ROCKER C

  • Thương hiệu: H-D
  • Model: HARLEY DAVIDSON FXCWC SOFTAIL ROCKER C
  • Năm Sản Xuất: 2010
  • Năm Sản Xuất (Year): 2010
  • Lốp Trước (Front Tyre): d407 90/90-19
  • Lốp Sau (Rear Tyre): d407 240/40r18
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 18 9 litres / 5.0 us gal

Thông số chi tiết - HARLEY DAVIDSON FXCWC SOFTAIL ROCKER C


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Harley Davidson Fxcwc Softail Rocker C
Năm Sản Xuất (Year)2010
Động Cơ (Engine)Four Stroke, 45° V-Twin, Twin Cam 96 Vibration Isolation-Mounted Valves Pushrod-Operated Overhead Valves; W/ Hydraulic Self-Adjusting Lifters; Two Valves Per Cylinder
Dung Tích (Capacity)1584 Cc / 96 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)95.2 X 111.2 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Air Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)9.2:1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Electronic Sequential Port Fuel Injection (Espfi)
Hệ Thống Điện (Ignition)Single-Fire, Non-Wasted, Map-Controlled Spark Ignition
StarringElectric
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)124.7 Nm / 92 Ft. Lbs @ 3000 Rpm
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Belt
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1St 9.312 9.312 9.030 2Nd 6.421 6.421 6.226 3Rd 4.774 4.774 4.630 4Th 3.926 3.926 3.807 5Th 3.279 3.279 3.179 6Th 2.790 2.790 2.706
Khung Xe (Frame)Mild Steel, Tubular Frame; Rectangular Section Backbone; Stamped, Cast, And Forged Junctions; Forged Fender Supports; Mig Welded Swing Arm Mild Steel, Elliptical Tube Sections, Forged Junctions; Mig Welded
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)49Mm Telescopic Forks
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)127 Mm / 5.0 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Hidden, Horizontal-Mounted, Coil-Over
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)86.3 Mm / 3.3 In
Phanh Trước (Front Brakes)Single 292Mm Disc 4 Piston Caliper
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 292Mm Disc 2 Piston Caliper
Lốp Trước (Front Tyre)D407 90/90-19
Lốp Sau (Rear Tyre)D407 240/40R18
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)36.5°
Fork Angle37.5°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)157.4 Mm / 6.2 In
Kích Thước (Dimensions)Length 2413 Mm / 95 In Width 891.5 Mm / 35.1 In Height 1168.4 Mm / 46 In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1757.68 Mm / 69.2 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)Laden2 640.08 Mm / 25.2 In Unladen 695.96 Mm / 27.4 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)130 Mm / 5.1 In
Dry -Weight311.31 Kg / 686.30 Lbs
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)325.1 Kg / 716.9 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)18 9 Litres / 5.0 Us Gal

Hình Ảnh - HARLEY DAVIDSON FXCWC SOFTAIL ROCKER C


HARLEY DAVIDSON FXCWC SOFTAIL ROCKER C - cauhinhmay.com

HARLEY DAVIDSON FXCWC SOFTAIL ROCKER C - cauhinhmay.com