Thông số HARLEY DAVIDSON XLX 1000-61 SPORTSTER - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - HARLEY DAVIDSON XLX 1000-61 SPORTSTER

  • Thương hiệu: H-D
  • Model: HARLEY DAVIDSON XLX 1000-61 SPORTSTER
  • Năm Sản Xuất: 1982
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 56 hp / 41.7 kw @ 6000 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 1982 - 85
  • Lốp Trước (Front Tyre): mj 90-19
  • Lốp Sau (Rear Tyre): mt 90-16
  • Hộp Số (Transmission): 4 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 8.5 litres / 2.2 us gal

Thông số chi tiết - HARLEY DAVIDSON XLX 1000-61 SPORTSTER


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Harley Davidson Xlx 1000-61 Sportster
Năm Sản Xuất (Year)1982 - 85
Động Cơ (Engine)Four Stroke, 45° V-Twin, Ohv, 2 Valves Per Cylinder
Dung Tích (Capacity)998 Cc / 60.8 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)81 X 96.8 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Air Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)8.8;1
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)34Mm Keihin Carburetor
Hệ Thống Điện (Ignition)Transistorized
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)56 Hp / 41.7 Kw @ 6000 Rpm
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)55 Ft-Lb / 74 Nm @ 4000 Rpm
Hộp Số (Transmission)4 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)Telescopic Forks
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Dual Shocks Swinging Arm
Phanh Trước (Front Brakes)Single 292Mm Disc
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 292Mm Disc
Lốp Trước (Front Tyre)Mj 90-19
Lốp Sau (Rear Tyre)Mt 90-16
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)244 Kg / 537.9 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)8.5 Litres / 2.2 Us Gal

Hình Ảnh - HARLEY DAVIDSON XLX 1000-61 SPORTSTER


HARLEY DAVIDSON XLX 1000-61 SPORTSTER - cauhinhmay.com

HARLEY DAVIDSON XLX 1000-61 SPORTSTER - cauhinhmay.com