Thông số HONDA NR 750 NR40 RC40 - Cấu hình Xe Môtô - Thông số chi tiết

Thông tin chung - HONDA NR 750 NR40 RC40

  • Thương hiệu: HONDA
  • Model: NR 750 NR40 RC40
  • Năm Sản Xuất: 1992
  • Công Suất Cực Đại (Max Power): 125 hp / 92 kw @ 14000 rpm
  • Năm Sản Xuất (Year): 1992
  • Top speed: 257.3 km/h / 159.8 mph
  • Lốp Trước (Front Tyre): 130/70-zr16 (michelin tx11 radial)
  • Lốp Sau (Rear Tyre): 180/55-zr17 (michelin tx23 radial)
  • Hộp Số (Transmission): 6 speed
  • Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity): 17 litres / 3.8 us gal

Thông số chi tiết - HONDA NR 750 NR40 RC40


MAIN SPECIFICATION
Hãng Xe (Make Model)Honda Nr 750 Nr40 Rc40
Năm Sản Xuất (Year)1992
Động Cơ (Engine)Four Stroke, 90°V-Four Oval Cylinder, Dohc, 8 Valve Per Cylinder.
Engine Weight80.5 Kg / 177.5 Lbs
Dung Tích (Capacity)747.7 Cc / 45.6 Cu-In
Đường Kính X Hành Trình Piston (Bore X Stroke)101.2 X 50.6 X 42 Mm
Hệ Thống Làm Mát (Cooling System)Liquid Cooled
Tỷ Số Nén (Compression Ratio)11.7:1
Valve TrainIntake Valve Opens (@ 1Mm (0.04 In.) Lift) 20-Deg. Btdc Intake Valve Closes (@ 1Mm (0.04 In.) Lift) 50-Deg. Abdc Exhaust Valve Opens (@ 1Mm (0.04 In.) Lift) 46-Deg. Bbdc Exhaust Valve Closes (@ (0.04 In.) 1Mm Lift) 16-Deg. Atdc
Hệ Thống Bôi Trơn (Lubrication)Forced Pressure And Wet Sump With Oil Cooler
Hệ Thống Cấp Nhiên Liệu (Induction)Electronic Fuel Injection 8X 30Mm Chokes, 2 Injectors Per Cylinder
Hệ Thống Điện (Ignition)Computer-Controlled Digital
Sạc (Charging)Triple Phase Output Alternator
Khởi Động (Starting)Electric
Công Suất Cực Đại (Max Power)125 Hp / 92 Kw @ 14000 Rpm
Max Power Rear Tyre115.8 Hp @14500 Rpm)
Mô-Men Xoắn Cực Đại (Max Torque)66 Nm / 6.6 Kgf-M @ 11000 Rpm
Hệ Thống Ly Hợp (Clutch)Multi-Plate, Wet
Hộp Số (Transmission)6 Speed
Hệ Thống Truyền Động Cuối Cùng (Final Drive)Chain 525/ Link 108
Primary Reduction1.937 (62/32)
Tỷ Số Truyền Động (Gear Ratio)1St 2.666 (40/15)  /  2Nd 2.125 (34/16)  /  3Rd 1.777 (32/18)  /  4Th 1.545 (34/22)  /  5Th 1.381 (29/21)  /  6Th 1.381 (29/21)
Khung Xe (Frame)Triple-Square Section Twin-Tube
Hệ Thống Treo Trước (Front Suspension)45Mm Showa Inverted Telescopic Forks, Preload,Compression And Rebound Damping Adjustment.
Hành Trình Lò Xo Bánh Trước (Front Wheel Travel)120 Mm /; 4.7 In
Hệ Thống Treo Sau (Rear Suspension)Vertically-Asymmetric Pro-Arm Swing Arm With Pro-Link, Rear Damper Nitrogen Gas-Filled Damper With Reserve Tank
Hành Trình Lò Xo Bánh Sau (Rear Wheel Travel)120 Mm / 4.7 In
Phanh Trước (Front Brakes)2X 310Mm Disc 4 Piston Calipers
Phanh Sau (Rear Brakes)Single 220Mm Disc 2 Piston Caliper
Bánh Xe Trước (Front Wheel)16X3.5 In. Magnesium Alloy
Bánh Xe Sau (Rear Wheel)17X5.5 In. Magnesium Alloy
Lốp Trước (Front Tyre)130/70-Zr16 (Michelin Tx11 Radial)
Front Tyre Pressure270 Kpa (2.70 Kg/Cm²; 39 Psi.)
Lốp Sau (Rear Tyre)180/55-Zr17 (Michelin Tx23 Radial)
Rear Tyre Pressure290 Kpa (2.90 Kg/Cm²; 42 Psi.)
Độ Nghiêng Càng Lái (Rake)24°
Khoảng Cách Giữa Điểm Tiếp Đất Và Trục Bánh Trước (Trail)88Mm / 3.5 In
Kích Thước (Dimensions)Length 2,150Mm / 84.6 In. Width 700 Mm / 27.6 In Height1,090Mm / 42.9In
Khoảng Cách Giữa 2 Trục Bánh Xe (Wheelbase)1435 Mm / 56.5 In
Độ Cao Yên Xe (Seat Height)785 Mm / 30.9 In
Footpeg Height360 Mm / 44.2 In
Khoảng Trống Gầm Xe (Ground Clearance)130 Mm / 5.1 In
Trọng Lượng Khô (Dry Weight)223 Kg 491 Lbs
Trọng Lượng Ướt (Wet Weight)244 Kg / 537.9 Lbs
Maximum Weight Capacity115.0 Kg / 253.5 Lbs
Dung Tích Bình Xăng (Fuel Capacity)17 Litres / 3.8 Us Gal
Consumption Average12.6 Km/Lit
Braking 60 - 0 / 100 - 012.9 M / 35.9 M
Standing ¼ Mile11.4 Sec / 197.3 Km/H
Tốc Độ Tối Đa (Top Speed)257.3 Km/H / 159.8 Mph
Road TestsMotosprint 1992 Tuttomoto 1993

Hình Ảnh - HONDA NR 750 NR40 RC40


HONDA NR 750 NR40 RC40 - cauhinhmay.com

HONDA NR 750 NR40 RC40 - cauhinhmay.com

HONDA NR 750 NR40 RC40 - cauhinhmay.com

HONDA NR 750 NR40 RC40 - cauhinhmay.com

HONDA NR 750 NR40 RC40 - cauhinhmay.com

HONDA NR 750 NR40 RC40 - cauhinhmay.com

HONDA NR 750 NR40 RC40 - cauhinhmay.com

HONDA NR 750 NR40 RC40 - cauhinhmay.com

HONDA NR 750 NR40 RC40 - cauhinhmay.com